Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 162***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 189622 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cương
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 031***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189623 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 168***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư-Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189624 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 11/05/1983 CMND: 168***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189625 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/12/1974 CMND: 168***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 189626 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 21/10/1985 CMND: 168***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư- kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189627 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chất
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 162***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 189628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 05/10/1962 CMND: 168***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 189629 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Phong
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 035******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189630 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 036******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 189631 |
Họ tên:
Trần Công Hùng
Ngày sinh: 22/12/1981 CMND: 212***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189632 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hòa
Ngày sinh: 20/11/1980 CMND: 212***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189633 |
Họ tên:
Phan Tấn Lập
Ngày sinh: 26/12/1982 CMND: 212***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189634 |
Họ tên:
Trần Nhân Khoa
Ngày sinh: 24/12/1985 CMND: 212***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189635 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 212***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 189636 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hiệp
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 212***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189637 |
Họ tên:
Bùi Đình Sơn
Ngày sinh: 10/05/1969 CMND: 211***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 189638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 30/01/1984 CMND: 191***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 189639 |
Họ tên:
Trần Tiến Hồng
Ngày sinh: 04/02/1968 CMND: 211***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189640 |
Họ tên:
Trương Văn Đồng
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 212***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN |
|
