Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189601 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/03/1978 CMND: 206***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi Thủy điện |
|
||||||||||||
| 189602 |
Họ tên:
Văn Hồng Việt
Ngày sinh: 28/03/1977 CMND: 201***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189603 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1975 CMND: 201***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN; hệ tại chức |
|
||||||||||||
| 189604 |
Họ tên:
Đỗ Anh Kiệt
Ngày sinh: 25/12/1970 CMND: 200***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi Thủy điện |
|
||||||||||||
| 189605 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 14/04/1974 CMND: 205***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 189606 |
Họ tên:
Trương Phạm Hoàng Huy
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 201***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189607 |
Họ tên:
Phan Văn Lâm
Ngày sinh: 17/03/1973 CMND: 201***717 Trình độ chuyên môn: Đại học - Chuyên ngành xây dựng DDCN – hệ chính quy. |
|
||||||||||||
| 189608 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thôi
Ngày sinh: 05/03/1983 CMND: 205***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189609 |
Họ tên:
Võ Quang Hưng
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 205***176 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189610 |
Họ tên:
Võ Anh Dũng
Ngày sinh: 04/12/1972 CMND: 201***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện/ Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 189611 |
Họ tên:
Phan Thị Kim Chung
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 206***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189612 |
Họ tên:
Minh Công Sơn
Ngày sinh: 28/12/1989 CMND: 205***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 189613 |
Họ tên:
Trần Văn Ban
Ngày sinh: 02/07/1984 CMND: 205***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 189614 |
Họ tên:
Phan Đình Âu
Ngày sinh: 28/01/1981 CMND: 205***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189615 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 205***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 189616 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 201***787 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường; Kỹ sư công nghệ |
|
||||||||||||
| 189617 |
Họ tên:
Lê Phước Huyền
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 201***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ, ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189618 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khánh
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 205***343 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189619 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đức
Ngày sinh: 13/06/1986 CMND: 205***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 189620 |
Họ tên:
Trần Công Phụng
Ngày sinh: 27/05/1991 CMND: 205***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
