Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189581 |
Họ tên:
LƯU ANH TUẤN
Ngày sinh: 17/04/1974 CMND: 013***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189582 |
Họ tên:
LÊ THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 15/08/1986 CMND: 221***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 189583 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGỌC MAI
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 211***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189584 |
Họ tên:
ĐÀO TRUNG HIỀN
Ngày sinh: 09/08/1973 CMND: 264***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189585 |
Họ tên:
DƯƠNG PHAN QUANG MẪN
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 191***451 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189586 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚC ANH THƯ
Ngày sinh: 29/08/1971 CMND: 022***491 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189587 |
Họ tên:
PHAN HỮU PHÚC
Ngày sinh: 14/05/1979 CMND: 023***614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 189588 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HOÀNG GIANG
Ngày sinh: 04/11/1978 Thẻ căn cước: 031******120 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189589 |
Họ tên:
TRẦN PHƯỚC NHIÊN
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 340***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189590 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH ĐIỀN
Ngày sinh: 04/08/1975 CMND: 023***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189591 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẢNH
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 026***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 189592 |
Họ tên:
THÁI PHƯỚC DŨNG
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 365***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189593 |
Họ tên:
VÕ THANH LÂM
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 052******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189594 |
Họ tên:
VƯU HỌC AN
Ngày sinh: 01/05/1972 CMND: 025***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189595 |
Họ tên:
NGUYỄN TÔN MẪN
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 191***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 189596 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ DUY KHANG
Ngày sinh: 04/09/1978 CMND: 023***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 189597 |
Họ tên:
LÊ VĂN THANH
Ngày sinh: 05/05/1981 CMND: 191***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 189598 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN ĐOÀN
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 273***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189599 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI NAM
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 125***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 189600 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT HƯNG
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
