Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189581 |
Họ tên:
Nguyễn Hiệp Định
Ngày sinh: 27/01/1989 CMND: 205***667 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189582 |
Họ tên:
Thân Đức Quang
Ngày sinh: 25/02/1986 CMND: 205***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189583 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 25/05/1979 CMND: 206***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189584 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nhiệm
Ngày sinh: 26/07/1988 CMND: 183***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189585 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuần
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 205***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 189586 |
Họ tên:
Lê Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 205***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 189587 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuân
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 205***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD & CN |
|
||||||||||||
| 189588 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuân
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 205***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189589 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoà
Ngày sinh: 12/06/1969 CMND: 205***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189590 |
Họ tên:
Nguyễn Dụng
Ngày sinh: 20/01/1984 CMND: 205***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189591 |
Họ tên:
Phan Đình Hào
Ngày sinh: 29/06/1978 CMND: 205***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 189592 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 22/11/1976 CMND: 205***870 Trình độ chuyên môn: Đại học - Chuyên ngành Xây dựng cầu đường, hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 189593 |
Họ tên:
Võ Văn Thảo
Ngày sinh: 02/02/1964 CMND: 205***283 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD & CN |
|
||||||||||||
| 189594 |
Họ tên:
Phạm Trọng Vũ
Ngày sinh: 05/01/1971 CMND: 205***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DDCN |
|
||||||||||||
| 189595 |
Họ tên:
Phạm Trọng Vũ
Ngày sinh: 01/05/1971 CMND: 205***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN; Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 189596 |
Họ tên:
Lý Thiên
Ngày sinh: 20/02/1971 CMND: 201***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện; kỹ sư xây dựng cầu đường; bảng điểm có môn "Kinh tế ngành" |
|
||||||||||||
| 189597 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Huy
Ngày sinh: 17/09/1990 CMND: 201***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189598 |
Họ tên:
Phan Tấn Hải
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 205***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 189599 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thân
Ngày sinh: 10/10/1960 CMND: 205***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189600 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/04/1976 CMND: 206***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
