Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18941 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 075******315 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 18942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 054******055 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 18943 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 09/04/1980 Thẻ căn cước: 075******116 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 18944 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hòa
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 060******139 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 18945 |
Họ tên:
Trương Minh Tân
Ngày sinh: 25/04/1999 Thẻ căn cước: 075******332 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 18946 |
Họ tên:
Võ Văn Phúc
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 060******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 18947 |
Họ tên:
Đàm Văn Sỹ
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 027******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 13/04/1986 Thẻ căn cước: 027******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 18949 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dũng
Ngày sinh: 22/01/1998 Thẻ căn cước: 020******043 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 18950 |
Họ tên:
Phạm Công Thi
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18951 |
Họ tên:
Đinh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 022******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18952 |
Họ tên:
Đoàn Đình Khuynh
Ngày sinh: 14/06/1991 Thẻ căn cước: 036******645 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18953 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Quý
Ngày sinh: 24/11/1978 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18954 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 31/08/1974 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 18955 |
Họ tên:
Ngô Văn Thiếu
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 008******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18956 |
Họ tên:
Nguyễn Bắc Việt
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 027******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luật
Ngày sinh: 03/09/1991 Thẻ căn cước: 040******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 18958 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 024******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 18959 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hào
Ngày sinh: 11/10/1972 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18960 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thể
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
