Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189521 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 212***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 189522 |
Họ tên:
Hà Phạm Nguyên Khoa
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 024***766 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 189523 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 07/05/1973 Thẻ căn cước: 068******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 189524 |
Họ tên:
Võ Khắc Trường An
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 301***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189525 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Cườm
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 221***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189526 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/12/1984 CMND: 321***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189527 |
Họ tên:
Lâm Thị Tường Vi
Ngày sinh: 27/02/1979 CMND: 025***025 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189528 |
Họ tên:
Hoàng Anh Vũ
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 023***127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189529 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 341***083 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 189530 |
Họ tên:
Đoàn Quyết Chiến
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 271***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 189531 |
Họ tên:
Đặng Hồng Phúc
Ngày sinh: 18/10/1987 CMND: 250***172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189532 |
Họ tên:
Khương Hoài Phong
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 084******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189533 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 16/08/1976 CMND: 023***217 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189534 |
Họ tên:
Trần Thị Hạnh Hoa
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 371***381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189535 |
Họ tên:
Ngô Phạm Duy
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 201***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 189536 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quan
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 272***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189537 |
Họ tên:
Trương Quang Vương
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 212***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189538 |
Họ tên:
Lê Tuấn Tú
Ngày sinh: 13/10/1980 CMND: 025***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189539 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tâm
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 212***468 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189540 |
Họ tên:
Lê Tài
Ngày sinh: 12/06/1955 CMND: 023***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Hệ thống điện |
|
