Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189381 |
Họ tên:
Lê Thành Vũ
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 215***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 189382 |
Họ tên:
Trương Đăng Lộc
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đính
Ngày sinh: 18/06/1979 CMND: 141***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189384 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sách
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 211***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189385 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 28/12/1982 CMND: 233***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189386 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Minh Sơn
Ngày sinh: 15/07/1970 CMND: 233***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 189387 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Danh
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 087******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 189388 |
Họ tên:
Lê Lam Phương
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 365***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189389 |
Họ tên:
Trần Thanh Thinh
Ngày sinh: 23/07/1988 CMND: 365***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189390 |
Họ tên:
Thạch Ngọc Quí
Ngày sinh: 26/09/1990 CMND: 365***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 189391 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nhiệm
Ngày sinh: 14/10/1983 CMND: 365***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 189392 |
Họ tên:
Vương Quang Sang
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 361***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 125***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189394 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đại
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 125***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 189395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 17/12/1984 CMND: 125***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189396 |
Họ tên:
Hà Thanh Dương
Ngày sinh: 13/12/1979 CMND: 125***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 189397 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 22/09/1983 CMND: 125***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189398 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vương
Ngày sinh: 09/04/1991 CMND: 125***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 189399 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cam
Ngày sinh: 11/09/1978 CMND: 125***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 189400 |
Họ tên:
Ngô Trọng Thứ
Ngày sinh: 14/10/1987 CMND: 125***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
