Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
18921 Họ tên: Lê Xuân Sỹ
Ngày sinh: 07/11/1988
Thẻ căn cước: 034******997
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193087 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 14/08/2029
18922 Họ tên: Mai Thị Hòa
Ngày sinh: 29/11/1998
Thẻ căn cước: 034******346
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193086 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
QNI-00193086 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
18923 Họ tên: Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 01/01/1984
Thẻ căn cước: 034******638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193085 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 14/08/2029
18924 Họ tên: Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 17/09/1985
Thẻ căn cước: 027******542
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193084 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 14/08/2029
18925 Họ tên: Nguyễn Đức Thuyết
Ngày sinh: 02/10/1999
Thẻ căn cước: 022******961
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193083 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
QNI-00193083 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 14/08/2029
18926 Họ tên: Vũ Duy Bình
Ngày sinh: 14/07/1998
Thẻ căn cước: 031******252
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193082 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 14/08/2029
18927 Họ tên: Trần Hữu Trường Phú
Ngày sinh: 23/10/1997
Thẻ căn cước: 031******698
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193081 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 14/08/2029
QNI-00193081 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
18928 Họ tên: Lê Hữu Quang
Ngày sinh: 03/09/1997
Thẻ căn cước: 031******096
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193080 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
QNI-00193080 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
18929 Họ tên: Phạm Công Thanh
Ngày sinh: 01/07/1987
Thẻ căn cước: 031******416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193079 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
QNI-00193079 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 14/08/2029
18930 Họ tên: Giáp Văn Mạnh
Ngày sinh: 24/02/1993
Thẻ căn cước: 024******334
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193078 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 14/08/2029
QNI-00193078 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 15/10/2029
18931 Họ tên: Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/05/1988
Thẻ căn cước: 038******091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193077 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 14/08/2029
18932 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 29/08/1992
Thẻ căn cước: 031******260
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 14/08/2029
QNI-00193076 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 14/08/2029
18933 Họ tên: Phạm Văn Vững
Ngày sinh: 30/05/1986
Thẻ căn cước: 030******933
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193075 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 14/08/2029
QNI-00193075 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 14/08/2029
18934 Họ tên: Nguyễn Thị Thái Quỳnh
Ngày sinh: 22/03/1978
Thẻ căn cước: 031******237
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193074 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/08/2029
18935 Họ tên: Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 12/10/1985
Thẻ căn cước: 022******883
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193073 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 14/08/2029
QNI-00193073 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 14/08/2029
18936 Họ tên: NGUYỄN HỮU THUẬN
Ngày sinh: 16/12/2000
Thẻ căn cước: 092******946
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00193072 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng; HTKT (thoát nước); NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 07/08/2029
18937 Họ tên: NGUYỄN VĂN QUÍ
Ngày sinh: 25/02/2000
Thẻ căn cước: 092******116
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00193071 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng; HTKT (thoát nước); NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 07/08/2029
18938 Họ tên: Trương Văn Nghĩa
Ngày sinh: 05/05/1988
Thẻ căn cước: 058******347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00193070 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng III 15/08/2029
18939 Họ tên: Trần Huỳnh Nhật Huy
Ngày sinh: 24/12/1997
Thẻ căn cước: 058******036
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00193069 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 15/08/2029
18940 Họ tên: Vũ Hải Thanh
Ngày sinh: 12/01/1984
Thẻ căn cước: 066******267
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00193068 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 14/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn