Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189321 |
Họ tên:
Thái Minh Thuận
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 205***085 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 189322 |
Họ tên:
Lê Tấn Lưu
Ngày sinh: 13/02/1980 CMND: 212***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189323 |
Họ tên:
Thành Minh Thuận
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 212***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189324 |
Họ tên:
Phạm Lê An
Ngày sinh: 17/12/1989 CMND: 212***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 189325 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 10/07/1982 CMND: 212***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 189326 |
Họ tên:
Đoàn Văn Lâm
Ngày sinh: 10/06/1986 CMND: 212***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189327 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Truyền
Ngày sinh: 16/02/1991 CMND: 212***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189328 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 22/07/1982 CMND: 212***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189329 |
Họ tên:
Lê Trường Khánh
Ngày sinh: 14/05/1980 CMND: 212***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189330 |
Họ tên:
Đặng Quý
Ngày sinh: 26/05/1974 CMND: 212***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 189331 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 20/09/1958 CMND: 212***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189332 |
Họ tên:
Trần Minh Trọng
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 301***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189333 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Chí Nam
Ngày sinh: 18/08/1982 CMND: 301***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng/Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 189334 |
Họ tên:
Võ Hoàng Huy
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 331***158 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 189335 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Lập
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 300***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189336 |
Họ tên:
Trần Đức Nhu
Ngày sinh: 11/11/1990 CMND: 301***707 Trình độ chuyên môn: KS DDCN |
|
||||||||||||
| 189337 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lâm
Ngày sinh: 12/12/1991 CMND: 301***836 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 189338 |
Họ tên:
Dương Vũ Hoàng Hạt
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 250***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông công chính (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 189339 |
Họ tên:
Lê Văn Thoại
Ngày sinh: 01/12/1979 CMND: 300***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189340 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Ngọc
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 311***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
