Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189261 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1977 CMND: 060***305 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 189262 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 12/10/1978 CMND: 060***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 189263 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Giang
Ngày sinh: 29/01/1983 CMND: 060***050 Trình độ chuyên môn: KS địa chất thủy văn-ĐCCT |
|
||||||||||||
| 189264 |
Họ tên:
Lê Đức Bình
Ngày sinh: 15/01/1961 Thẻ căn cước: 025******775 Trình độ chuyên môn: KSXD đường ô tô |
|
||||||||||||
| 189265 |
Họ tên:
Đinh Trung Hà
Ngày sinh: 24/05/1984 CMND: 060***504 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189266 |
Họ tên:
Lê Tuấn Hùng
Ngày sinh: 08/05/1987 CMND: 131***618 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu - đường |
|
||||||||||||
| 189267 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cảnh
Ngày sinh: 17/07/1985 CMND: 060***124 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189268 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 18/03/1987 CMND: 060***472 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 189269 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thức
Ngày sinh: 15/01/1984 CMND: 060***781 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 189270 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 060***069 Trình độ chuyên môn: KSXD đường bộ |
|
||||||||||||
| 189271 |
Họ tên:
Phạm Đức Luận
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 063***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189272 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 03/07/1986 CMND: 060***362 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 189273 |
Họ tên:
Phan Thị Nga
Ngày sinh: 13/01/1978 CMND: 164***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 189274 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 18/07/1970 CMND: 150***403 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 189275 |
Họ tên:
Phạm Đình Sơn
Ngày sinh: 05/07/1969 Thẻ căn cước: 034******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 189276 |
Họ tên:
Hà Văn Toàn
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 151***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư sản xuất vật liệu, sản phẩm và kết cấu xây dựng |
|
||||||||||||
| 189277 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 24/11/1988 CMND: 142***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189278 |
Họ tên:
Vũ Văn Duyến
Ngày sinh: 24/03/1980 Thẻ căn cước: 034******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189279 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1976 CMND: 151***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 189280 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 14/04/1990 CMND: 151***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
