Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189221 |
Họ tên:
HUỲNH ĐĂNG BÌNH
Ngày sinh: 01/08/1976 CMND: 023***193 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189222 |
Họ tên:
PHẠM LƯU HOÀNG
Ngày sinh: 29/12/1977 CMND: 331***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189223 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC MẠNH
Ngày sinh: 17/09/1987 CMND: 024***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 189224 |
Họ tên:
Mai Thiên Ý
Ngày sinh: 25/01/1982 CMND: 025***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189225 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NGHĨA
Ngày sinh: 07/09/1981 Thẻ căn cước: 048******012 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 189226 |
Họ tên:
CAO QUANG KHẢI
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 334***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí nông lâm |
|
||||||||||||
| 189227 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hiếu
Ngày sinh: 09/04/1979 CMND: 023***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189228 |
Họ tên:
TRỊNH KỲ QUANG
Ngày sinh: 23/10/1978 CMND: 250***996 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189229 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 211***076 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 189230 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG HIẾU
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 205***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 189231 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG HÙNG
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 024***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189232 |
Họ tên:
TIỀN HỮU PHẠM ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 06/09/1977 CMND: 025***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện và điện tử |
|
||||||||||||
| 189233 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ KHOA
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 211***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 189234 |
Họ tên:
ĐẶNG NGUYỄN TUẤN ĐIỆP
Ngày sinh: 30/05/1979 CMND: 215***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 189235 |
Họ tên:
TRẦN NHẤT DUY
Ngày sinh: 06/03/1981 CMND: 212***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189236 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT QUYỀN
Ngày sinh: 28/08/1976 CMND: 024***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (ngành điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 189237 |
Họ tên:
PHẠM THANH TẤN
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 186***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 189238 |
Họ tên:
Khương Văn Mười
Ngày sinh: 10/01/1949 CMND: 020***960 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189239 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 28/08/1978 CMND: 023***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 189240 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 16/02/1981 CMND: 026***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
