Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189201 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG NINH
Ngày sinh: 20/09/1974 CMND: 312***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189202 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC THUẬN
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 182***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 189203 |
Họ tên:
LÊ TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 14/10/1983 Thẻ căn cước: 001******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 189204 |
Họ tên:
HUỲNH HOÀNG PHI
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 051******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189205 |
Họ tên:
LÊ HÙNG SƠN
Ngày sinh: 02/09/1960 CMND: 271***903 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 189206 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC HẢI
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 025***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189207 |
Họ tên:
HOÀNG DUY CHIẾN
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 281***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189208 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG HƯNG
Ngày sinh: 17/04/1983 CMND: 370***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189209 |
Họ tên:
ĐẶNG DUY VINH
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 250***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 189210 |
Họ tên:
PHAN HỒNG PHÚ
Ngày sinh: 10/02/1981 CMND: 281***885 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189211 |
Họ tên:
THÁI XUÂN VINH
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 051******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189212 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN HÙNG
Ngày sinh: 26/03/1975 CMND: 025***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 189213 |
Họ tên:
LƯƠNG THÀNH VINH
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 040******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189214 |
Họ tên:
TRẦN MINH PHƯƠNG
Ngày sinh: 04/12/1980 CMND: 025***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189215 |
Họ tên:
PHAN NGỌC SANH
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 221***198 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 189216 |
Họ tên:
ĐỖ NGỌC KHÔI
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 250***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện Tử |
|
||||||||||||
| 189217 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH ĐẠT
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 370***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 189218 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ NAM
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 321***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện Tử Điện Năng |
|
||||||||||||
| 189219 |
Họ tên:
TRẦN THIỆN CƯỜNG
Ngày sinh: 06/04/1976 Thẻ căn cước: 079******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 189220 |
Họ tên:
VÕ HỒNG SƠN
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 221***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
