Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189181 |
Họ tên:
Dương Tấn Lãm
Ngày sinh: 02/05/1974 CMND: 290***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189182 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 06/04/1975 CMND: 022***480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189183 |
Họ tên:
Lê Văn Thôi
Ngày sinh: 09/09/1978 CMND: 025***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189184 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 024***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Môi trường nước & cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 189185 |
Họ tên:
Trần Minh Chung
Ngày sinh: 25/04/1969 CMND: 024***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt và máy lạnh |
|
||||||||||||
| 189186 |
Họ tên:
Phạm Quí Phúc
Ngày sinh: 31/12/1984 CMND: 025***404 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 189187 |
Họ tên:
Lê Anh Tiên
Ngày sinh: 01/09/1983 CMND: 212***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Ngành: Công nghệ Nhiệt, Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 189188 |
Họ tên:
Phạm Minh Triều
Ngày sinh: 05/05/1984 CMND: 211***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189189 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/12/1973 CMND: 024***185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 189190 |
Họ tên:
PHẠM MINH HIẾU
Ngày sinh: 14/08/1981 CMND: 225***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 189191 |
Họ tên:
NGUYỄN HIỀN NHÂN
Ngày sinh: 08/11/1958 CMND: 220***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 189192 |
Họ tên:
VŨ HOÀNG LONG
Ngày sinh: 10/01/1977 CMND: 025***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng) |
|
||||||||||||
| 189193 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHÁNH
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 121***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 189194 |
Họ tên:
PHẠM TRẦN NHƯ
Ngày sinh: 17/02/1982 CMND: 182***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 189195 |
Họ tên:
CAO MINH THĂNG
Ngày sinh: 14/07/1978 CMND: 025***913 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 189196 |
Họ tên:
DƯƠNG CÔNG CƯỜNG
Ngày sinh: 10/11/1971 CMND: 260***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (trắc địa) |
|
||||||||||||
| 189197 |
Họ tên:
ĐOÀN HỒ DUY
Ngày sinh: 08/09/1978 CMND: 290***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất và dầu khí |
|
||||||||||||
| 189198 |
Họ tên:
BÙI THỊ HƯƠNG THẢO
Ngày sinh: 26/05/1980 CMND: 025***992 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189199 |
Họ tên:
QUẢNG TRỌNG KHA
Ngày sinh: 02/06/1983 CMND: 321***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189200 |
Họ tên:
LÊ XUÂN HÒA
Ngày sinh: 16/02/1981 CMND: 250***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
