Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189121 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Hậu
Ngày sinh: 01/05/1979 CMND: 023***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189122 |
Họ tên:
Trần Vinh Khải
Ngày sinh: 25/12/1976 CMND: 025***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công trình) |
|
||||||||||||
| 189123 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dũng
Ngày sinh: 21/08/1981 CMND: 221***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 189124 |
Họ tên:
Lê Tùng Sơn
Ngày sinh: 21/12/1981 CMND: 334***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 189125 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Thế Nguyên_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 18/12/1979 CMND: 023***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 189126 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Luận
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 024***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 04/04/1978 CMND: 311***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189128 |
Họ tên:
Bùi Quốc Vương
Ngày sinh: 09/05/1979 Thẻ căn cước: 075******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189129 |
Họ tên:
Trần Vũ
Ngày sinh: 20/09/1973 CMND: 024***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189130 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Bằng
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 079******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 189131 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thủ
Ngày sinh: 04/10/1984 CMND: 026***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 189132 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Sanh
Ngày sinh: 10/09/1981 CMND: 211***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 189133 |
Họ tên:
Ngô Đình Đạo
Ngày sinh: 24/04/1979 CMND: 025***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 189134 |
Họ tên:
Phạm Công Danh
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 301***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189135 |
Họ tên:
Trần Thiên Gió
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 024***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189136 |
Họ tên:
Lê Ngọc An Sơn
Ngày sinh: 28/09/1973 Thẻ căn cước: 046******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189137 |
Họ tên:
Bùi Duy Nghĩa
Ngày sinh: 13/07/1971 CMND: 022***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và CN) |
|
||||||||||||
| 189138 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luôn
Ngày sinh: 01/08/1975 CMND: 025***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189139 |
Họ tên:
Nguyễn Xuất Tú
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 052******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 07/10/1975 CMND: 024***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
