Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
189081 Họ tên: Đỗ Hồng Lương
Ngày sinh: 27/04/1980
CMND: 013***996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010672 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 25/10/2022
BXD-00010672 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
189082 Họ tên: Trần Huy Tấn
Ngày sinh: 26/03/1973
Thẻ căn cước: 001******190
Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010671 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 19/09/2027
BXD-00010671 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
189083 Họ tên: Trần Danh Sơn
Ngày sinh: 16/03/1973
Thẻ căn cước: 001******169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010670 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010670 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
189084 Họ tên: Bùi Đăng Lương
Ngày sinh: 26/09/1986
CMND: 186***385
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 21/10/2025
HAN-00010669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 10/12/2035
189085 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thuyết
Ngày sinh: 08/09/1982
CMND: 012***441
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010668 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010668 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
189086 Họ tên: Nguyễn Chí Quyết
Ngày sinh: 31/10/1980
CMND: 013***431
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - Địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010667 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 25/10/2022
BXD-00010667 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 19/09/2027
189087 Họ tên: Trần Toàn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1975
CMND: 011***632
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010666 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010666 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
189088 Họ tên: Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 22/07/1976
Thẻ căn cước: 024******254
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Nền móng và công trình ngầm; Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010665 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010665 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
189089 Họ tên: Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 04/07/1962
CMND: 010***404
Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010664 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 25/10/2022
189090 Họ tên: Hà Hải Nam
Ngày sinh: 17/03/1982
Thẻ căn cước: 001******410
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010663 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
189091 Họ tên: Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 21/08/1986
CMND: 013***520
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010662 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 25/10/2022
BXD-00010662 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Công nghiệp II 25/10/2022
189092 Họ tên: Nguyễn Phúc Hải
Ngày sinh: 09/12/1978
Thẻ căn cước: 026******703
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010661 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010661 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 16/10/2024
189093 Họ tên: Bùi Hồng Văn
Ngày sinh: 21/12/1983
Thẻ căn cước: 025******276
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010660 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010660 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2027
189094 Họ tên: Đỗ Quang Vinh
Ngày sinh: 28/07/1984
CMND: 013***696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010659 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010659 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
189095 Họ tên: Dương Kiều Hưng
Ngày sinh: 11/06/1982
Thẻ căn cước: 030******099
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010658 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 25/10/2022
BXD-00010658 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2027
189096 Họ tên: Đỗ Thị Kim Anh
Ngày sinh: 28/03/1981
Thẻ căn cước: 034******303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010657 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 25/10/2022
BXD-00010657 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 30/11/2027
189097 Họ tên: Nguyễn Thị Như Hoa
Ngày sinh: 21/03/1981
Thẻ căn cước: 040******198
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010656 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 25/10/2022
BXD-00010656 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 29/12/2027
189098 Họ tên: Nguyễn Chí Chính
Ngày sinh: 08/12/1982
CMND: 111***733
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010655 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 25/10/2022
BXD-00010655 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 19/09/2027
189099 Họ tên: Trần Mạnh Trung
Ngày sinh: 08/07/1980
CMND: 013***436
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010654 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Thông gió - cấp thoát nhiệt I 25/10/2022
BXD-00010654 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 25/10/2022
189100 Họ tên: Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 13/09/1986
CMND: 012***288
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010653 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện - cơ điện công trình I 25/10/2022
BXD-00010653 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 25/10/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn