Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189061 |
Họ tên:
DƯƠNG HOÀNG GIA
Ngày sinh: 01/07/1970 CMND: 024***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189062 |
Họ tên:
VŨ ANH TUẤN
Ngày sinh: 27/09/1977 CMND: 023***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điên- Điện Tử |
|
||||||||||||
| 189063 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NGÂN
Ngày sinh: 28/07/1978 CMND: 024***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 189064 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH HẢI
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 191***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189065 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG TUẤN
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 060******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- điện tử/Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 189066 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN CƯỜNG
Ngày sinh: 11/07/1986 CMND: 273***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189067 |
Họ tên:
PHẠM THANH VIỆT
Ngày sinh: 02/01/1980 CMND: 361***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189068 |
Họ tên:
NGUYỄN LƯU BẢO
Ngày sinh: 26/01/1983 CMND: 212***211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189069 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THÀNH
Ngày sinh: 05/11/1972 CMND: 025***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 189070 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ HUỲNH
Ngày sinh: 16/02/1957 CMND: 020***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 189071 |
Họ tên:
LÊ VĂN NGHĨA
Ngày sinh: 01/06/1973 CMND: 280***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 189072 |
Họ tên:
HÀ VĂN CÔNG
Ngày sinh: 07/12/1972 CMND: 264***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 189073 |
Họ tên:
NGUYỄN VĨ
Ngày sinh: 06/06/1980 CMND: 024***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189074 |
Họ tên:
Manuel Dikran der Hagopian
Ngày sinh: 29/07/1971 Hộ chiếu: X77**760 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 189075 |
Họ tên:
CHOI JIN HYOK
Ngày sinh: 07/06/1972 Hộ chiếu: M27***075 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 189076 |
Họ tên:
Kim Jin Young
Ngày sinh: 08/07/1969 Hộ chiếu: M47***619 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kết cấu công trình và vật liệu |
|
||||||||||||
| 189077 |
Họ tên:
Trần Phong Vũ
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 211***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 189078 |
Họ tên:
Ngô Đình Hưởng
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 025***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189079 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Truyền
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 301***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 052******062 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
