Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189041 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nam
Ngày sinh: 11/02/1981 CMND: 011***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 189042 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 30/08/1984 Thẻ căn cước: 030******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189043 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 031***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 189044 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 11/03/1984 CMND: 013***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189045 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuận
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 025******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189046 |
Họ tên:
Trịnh Hải Quỳnh
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 013***592 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 189047 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 13/03/1979 CMND: 011***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 189048 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 035******273 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189049 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý Quỳnh
Ngày sinh: 28/08/1979 CMND: 012***171 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189050 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Lê
Ngày sinh: 13/08/1979 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189051 |
Họ tên:
Đoàn Văn Động
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 027******234 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 189052 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Mỹ Điệp
Ngày sinh: 31/12/1980 CMND: 012***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189053 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/09/1981 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189054 |
Họ tên:
Trịnh Giang
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 026******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189055 |
Họ tên:
Lê Khánh Linh
Ngày sinh: 21/11/1979 CMND: 012***931 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189056 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 24/01/1981 CMND: 013***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189057 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 03/06/1986 CMND: 121***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189058 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 189059 |
Họ tên:
Trần Hữu Hưng
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 189060 |
Họ tên:
Trịnh Thành Đồng
Ngày sinh: 18/08/1977 Thẻ căn cước: 026******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
