Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 189021 |
Họ tên:
Dương Văn Tuân
Ngày sinh: 07/01/1983 CMND: 111***884 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189022 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh
Ngày sinh: 31/10/1983 CMND: 013***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189023 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Thông
Ngày sinh: 22/11/1955 CMND: 010***658 Trình độ chuyên môn: Phó Giáo sư, Tiến sỹ, Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 189024 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189025 |
Họ tên:
Lê Minh Long
Ngày sinh: 25/02/1972 CMND: 012***143 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng và Phát triển đô thị |
|
||||||||||||
| 189026 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 026******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189027 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 07/01/1956 CMND: 012***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chính - Chuyên ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 189028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 28/02/1982 CMND: 013***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189029 |
Họ tên:
Đỗ Văn Công
Ngày sinh: 05/08/1984 CMND: 142***331 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189030 |
Họ tên:
Lê Thuận An
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - Chuyên ngành Vật liệu và Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 189031 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189032 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 04/11/1972 CMND: 011***665 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ – Kỹ sư xây dựng và công nghệ |
|
||||||||||||
| 189033 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 15/01/1987 CMND: 164***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189034 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Lâm
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 189035 |
Họ tên:
Vũ Lương Anh
Ngày sinh: 30/08/1982 CMND: 151***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 189036 |
Họ tên:
Dương Tuấn Sơn
Ngày sinh: 17/10/1987 CMND: 013***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189037 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 16/02/1977 CMND: 013***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 189038 |
Họ tên:
Trần Thu Hà
Ngày sinh: 10/03/1979 CMND: 012***491 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 189039 |
Họ tên:
Nguyễn Thống Nhất
Ngày sinh: 19/03/1972 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 189040 |
Họ tên:
Hà Ngọc Trìu
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 034******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
