Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188941 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tân
Ngày sinh: 14/04/1981 CMND: 194***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188942 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng.
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 194***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188943 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 194***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 188944 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huỳnh
Ngày sinh: 16/02/1963 Thẻ căn cước: 044******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188945 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tròn
Ngày sinh: 26/08/1956 Thẻ căn cước: 004******054 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188946 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 12/12/1977 CMND: 220***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188947 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 220***770 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188948 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tìm
Ngày sinh: 22/07/1977 CMND: 221***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 188949 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 01/08/1979 CMND: 201***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 188950 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 201***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188951 |
Họ tên:
Trần Đình Anh Kha
Ngày sinh: 02/01/1973 CMND: 201***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188952 |
Họ tên:
Nguyễn Hòai Nam
Ngày sinh: 04/04/1968 CMND: 200***935 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188953 |
Họ tên:
Lê Tấn Phong
Ngày sinh: 14/04/1975 CMND: 201***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 188954 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phượng
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 201***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 188955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 22/05/1967 CMND: 201***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 188956 |
Họ tên:
Mai Xuân Tám
Ngày sinh: 26/01/1976 CMND: 201***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 188957 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 201***204 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Địa chất-công trình /Tiến sĩ địa chất |
|
||||||||||||
| 188958 |
Họ tên:
Vũ Nguyễn Thị Uyên
Ngày sinh: 05/08/1980 CMND: 201***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188959 |
Họ tên:
TRẦN THỊ BẠCH Huệ
Ngày sinh: 30/06/1985 CMND: 201***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188960 |
Họ tên:
Trần Hữu Đức
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 201***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
