Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188941 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 22/02/1970 CMND: 011***996 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188942 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thanh Lệ
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 221***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 188943 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 024***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 188944 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 212***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 188945 |
Họ tên:
Trần Nam Quang
Ngày sinh: 28/01/1980 CMND: 145***203 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188946 |
Họ tên:
Tô Kim Long
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 024***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188947 |
Họ tên:
Tạ Minh Nghi
Ngày sinh: 02/04/1976 CMND: 025***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 111***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 188949 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 075******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 188950 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trúc
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 301***553 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188951 |
Họ tên:
Phạm Minh Cường
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 064******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 188952 |
Họ tên:
Đinh Thái Hòa
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 271***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 188953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thà
Ngày sinh: 28/02/1974 CMND: 145***804 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188954 |
Họ tên:
Uông Hồng Sơn
Ngày sinh: 19/09/1973 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 188955 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 31/10/1981 CMND: 182***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188956 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 16/07/1980 CMND: 171***005 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188957 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Ba
Ngày sinh: 04/08/1971 CMND: 024***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188958 |
Họ tên:
Lê Đức Hòa
Ngày sinh: 14/01/1977 Thẻ căn cước: 022******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 188959 |
Họ tên:
Nguyễn Công Kiên
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 012***100 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188960 |
Họ tên:
Đồng Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 11/04/1976 CMND: 011***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
