Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188881 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 30/03/1974 CMND: 011***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188882 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hạnh
Ngày sinh: 19/04/1983 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188883 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 07/12/1985 CMND: 013***481 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 188885 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 027******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải và kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 188886 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/04/1978 CMND: 125***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188887 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Châu
Ngày sinh: 07/03/1979 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188888 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Hương
Ngày sinh: 17/09/1979 CMND: 012***668 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 188889 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 14/03/1981 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188890 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Chung
Ngày sinh: 06/02/1955 CMND: 011***189 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ khoa học chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 188891 |
Họ tên:
Đặng Công Thuận
Ngày sinh: 15/10/1968 Thẻ căn cước: 040******014 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình, thủy văn |
|
||||||||||||
| 188892 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khánh
Ngày sinh: 02/09/1976 CMND: 011***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188893 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 21/01/1987 CMND: 031***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188894 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 01/04/1982 CMND: 013***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188895 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 24/01/1977 CMND: 011***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188896 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Lâm
Ngày sinh: 02/10/1983 CMND: 151***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188897 |
Họ tên:
Thạch Việt Dương
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 012***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188898 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 172***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188899 |
Họ tên:
Phùng Quang Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 012***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188900 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy Huyền
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 012***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
