Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188801 |
Họ tên:
Hà Minh Hội
Ngày sinh: 21/11/1983 Thẻ căn cước: 034******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 188802 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hợp
Ngày sinh: 08/02/1982 CMND: 162***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 188803 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 036******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 188804 |
Họ tên:
Phạm Tiến Công
Ngày sinh: 17/06/1977 CMND: 162***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 188805 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Sáng
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 162***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188806 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 036******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188807 |
Họ tên:
Hà Công Bằng
Ngày sinh: 18/12/1976 CMND: 162***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 188808 |
Họ tên:
Đỗ Duy Chung
Ngày sinh: 12/03/1967 CMND: 162***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188809 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thanh
Ngày sinh: 11/05/1967 CMND: 161***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 188810 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 08/04/1979 CMND: 162***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188811 |
Họ tên:
Trần Thị Hoài Anh
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 036******127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188812 |
Họ tên:
Vũ Đình Đặng
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 162***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188813 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/03/1981 Thẻ căn cước: 036******521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188814 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phương
Ngày sinh: 04/06/1979 CMND: 162***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 188815 |
Họ tên:
Đào Đức thuần
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 036******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 188816 |
Họ tên:
Ngô Thế Quyền
Ngày sinh: 08/10/1979 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 188817 |
Họ tên:
Trịnh Đăng Thuần
Ngày sinh: 07/01/1989 CMND: 162***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 188818 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 31/07/1985 CMND: 162***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188819 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 23/04/1992 CMND: 163***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188820 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 036******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
