Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
188801 Họ tên: Hà Minh Hội
Ngày sinh: 21/11/1983
Thẻ căn cước: 034******497
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) II 04/09/2024
NAD-00008996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) III 04/09/2024
188802 Họ tên: Nguyễn Trung Hợp
Ngày sinh: 08/02/1982
CMND: 162***237
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008995 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT (đê điều) III 16/01/2025
188803 Họ tên: Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1982
Thẻ căn cước: 036******705
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008994 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/08/2027
188804 Họ tên: Phạm Tiến Công
Ngày sinh: 17/06/1977
CMND: 162***187
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng II 06/03/2024
NAD-00008993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) II 06/03/2024
188805 Họ tên: Đỗ Hữu Sáng
Ngày sinh: 28/08/1985
CMND: 162***501
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp II 18/01/2028
NAD-00008990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 18/01/2028
188806 Họ tên: Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1984
Thẻ căn cước: 036******968
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008986 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; công nghiệp (nhà xưởng) II 26/08/2025
NAD-00008986 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình HTKT (thoát nước) III 26/08/2025
188807 Họ tên: Hà Công Bằng
Ngày sinh: 18/12/1976
CMND: 162***185
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008984 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
NAD-00008984 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thuỷ lợi) III 04/05/2029
188808 Họ tên: Đỗ Duy Chung
Ngày sinh: 12/03/1967
CMND: 162***982
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008983 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
188809 Họ tên: Nguyễn Công Thanh
Ngày sinh: 11/05/1967
CMND: 161***297
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008982 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 10/08/2027
NAD-00008982 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/08/2027
188810 Họ tên: Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 08/04/1979
CMND: 162***281
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008981 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 10/08/2027
188811 Họ tên: Trần Thị Hoài Anh
Ngày sinh: 26/09/1987
Thẻ căn cước: 036******127
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008980 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 10/08/2027
NAD-00008980 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng; HTKT III 16/11/2027
188812 Họ tên: Vũ Đình Đặng
Ngày sinh: 12/02/1985
CMND: 162***420
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008979 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 29/03/2027
NAD-00008979 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình III 29/03/2027
188813 Họ tên: Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/03/1981
Thẻ căn cước: 036******521
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008978 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 31/08/2027
188814 Họ tên: Hoàng Văn Phương
Ngày sinh: 04/06/1979
CMND: 162***116
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008977 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
188815 Họ tên: Đào Đức thuần
Ngày sinh: 04/04/1986
Thẻ căn cước: 036******391
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008976 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 14/02/2028
NAD-00008976 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) III 14/02/2028
188816 Họ tên: Ngô Thế Quyền
Ngày sinh: 08/10/1979
Thẻ căn cước: 036******013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008975 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình phục vụ NN&PTNT III 14/02/2028
NAD-00008975 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/05/2029
188817 Họ tên: Trịnh Đăng Thuần
Ngày sinh: 07/01/1989
CMND: 162***151
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00008974 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2029
188818 Họ tên: Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 31/07/1985
CMND: 162***696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008973 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình HTKT: (Mạng đường ống cấp nước SH; Thoát nước; Bãi chôn lấp và xử lý rác thải SH, Nghĩa trang) III 19/11/2025
NAD-00008973 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 12/06/2029
188819 Họ tên: Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 23/04/1992
CMND: 163***353
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008971 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình HTKT: (Mạng đường ống cấp nước SH; Thoát nước; Bãi chôn lấp và xử lý rác thải SH, Nghĩa trang) III 19/11/2025
NAD-00008971 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/06/2029
188820 Họ tên: Hoàng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/12/1987
Thẻ căn cước: 036******881
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00008969 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 31/05/2027
BXD-00008969 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 10/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn