Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188721 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 12/06/1973 Thẻ căn cước: 022******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188722 |
Họ tên:
Mai Thế Thành
Ngày sinh: 19/01/1978 CMND: 171***790 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 188723 |
Họ tên:
Đinh Quốc Hà
Ngày sinh: 22/02/1979 CMND: 060***376 Trình độ chuyên môn: Thiết kế kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 188724 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tùng
Ngày sinh: 28/11/1979 CMND: 011***909 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 188725 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Huyền
Ngày sinh: 29/08/1982 CMND: 012***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188726 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Luật
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 012***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188727 |
Họ tên:
Phạm Minh Sơn
Ngày sinh: 26/10/1977 Thẻ căn cước: _03*******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188728 |
Họ tên:
Nguyễn Công KHương
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 151***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học địa chất |
|
||||||||||||
| 188729 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 20/02/1975 Thẻ căn cước: 340******272 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ |
|
||||||||||||
| 188730 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Biên
Ngày sinh: 07/02/1976 CMND: 111***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 188731 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 030***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 188732 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 10/10/1962 CMND: 012***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chính Mỏ địa chất |
|
||||||||||||
| 188733 |
Họ tên:
Mai Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/07/1979 Thẻ căn cước: 019******102 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188734 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sử
Ngày sinh: 19/01/1980 CMND: 331***852 Trình độ chuyên môn: Trắc địa |
|
||||||||||||
| 188735 |
Họ tên:
Thang Thanh Bình
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 331***602 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188736 |
Họ tên:
Trần Đắc Sâm
Ngày sinh: 16/02/1958 Thẻ căn cước: 042******131 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188737 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 22/12/1989 CMND: 331***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 188738 |
Họ tên:
Vũ Đình Quang Tuyến
Ngày sinh: 08/02/1970 CMND: 330***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 188739 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Phương
Ngày sinh: 07/05/1971 CMND: 330***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 188740 |
Họ tên:
Cù Tấn Tài
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 331***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện năng |
|
