Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188701 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 013***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188702 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 168***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188703 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 04/09/1986 CMND: 125***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện, điện tử trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 188704 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 111***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188705 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phú
Ngày sinh: 11/05/1956 CMND: 011***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thông gió cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 188706 |
Họ tên:
Lê Trọng Dụng
Ngày sinh: 25/06/1955 CMND: 011***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188707 |
Họ tên:
Đặng Việt Hưng
Ngày sinh: 05/12/1985 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188708 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188709 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 012***360 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188710 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Ngọc
Ngày sinh: 28/02/1980 CMND: 011***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188711 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thắng
Ngày sinh: 17/06/1974 CMND: 011***513 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 188712 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188713 |
Họ tên:
Cao Quý Minh
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188714 |
Họ tên:
Vũ Hồng Giang
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188715 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 27/07/1979 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188716 |
Họ tên:
Lê Thị Bích Liên
Ngày sinh: 20/10/1968 Thẻ căn cước: 045******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188717 |
Họ tên:
Phan Đình Huy
Ngày sinh: 22/04/1978 Thẻ căn cước: 034******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188718 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thăng
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 013***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 188719 |
Họ tên:
Phan Tùng Lân
Ngày sinh: 08/01/1984 CMND: 111***064 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 188720 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 022******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
