Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188681 |
Họ tên:
Trần Mạnh Chung
Ngày sinh: 04/02/1973 CMND: 011***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188682 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 188683 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 14/04/1980 CMND: 013***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188684 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 27/05/1985 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 188685 |
Họ tên:
Cao Tuấn Nam
Ngày sinh: 20/02/1974 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 188686 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hạnh
Ngày sinh: 19/10/1978 CMND: 011***722 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188687 |
Họ tên:
Đinh Văn Duẩn
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kinh Tế Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 188688 |
Họ tên:
Phạm Trường Thắng
Ngày sinh: 11/07/1976 Thẻ căn cước: 025******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188689 |
Họ tên:
Đoàn Đức Bình
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188690 |
Họ tên:
Bùi Văn Bảo
Ngày sinh: 14/02/1975 CMND: 211***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 188691 |
Họ tên:
Dương Quang Tùng
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 125***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình mỏ |
|
||||||||||||
| 188692 |
Họ tên:
Ngô Vi Nghiễm
Ngày sinh: 23/05/1971 Hộ chiếu: 125***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188693 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tăng Sức
Ngày sinh: 09/01/1981 CMND: 141***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188694 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1978 CMND: 013***612 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188695 |
Họ tên:
Đoàn Đức Phi
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188696 |
Họ tên:
Phạm Duy
Ngày sinh: 10/10/1985 Hộ chiếu: 090****680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188697 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Đức
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 142***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188698 |
Họ tên:
Vũ Đức Dương
Ngày sinh: 27/01/1979 CMND: 151***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188699 |
Họ tên:
Lê Ngọc Linh
Ngày sinh: 09/03/1980 CMND: 012***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188700 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảng
Ngày sinh: 17/11/1979 CMND: 111***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
