Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188661 |
Họ tên:
Phạm Việt Hải
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 012***574 Trình độ chuyên môn: Th.S Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188662 |
Họ tên:
Lê Quang
Ngày sinh: 26/07/1957 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188663 |
Họ tên:
Đoàn Thị Vân Anh
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 011***888 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188664 |
Họ tên:
Trần Quang Dương
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 188665 |
Họ tên:
Lưu Thế Hoàn
Ngày sinh: 21/12/1983 CMND: 100***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 188666 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thanh
Ngày sinh: 30/06/1984 CMND: 101***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN; Ký sư KTXD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 188667 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Đông
Ngày sinh: 25/07/1981 CMND: 101***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188668 |
Họ tên:
Phạm Minh Rỡ
Ngày sinh: 15/01/1978 CMND: 101***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT trên sông, nhà máy điện |
|
||||||||||||
| 188669 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thoa
Ngày sinh: 27/03/1960 CMND: 100***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188670 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 16/02/1972 CMND: 011***403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188671 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường Việt
Ngày sinh: 21/09/1979 Thẻ căn cước: 040******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188672 |
Họ tên:
Ngô Trường Giang
Ngày sinh: 23/08/1984 CMND: 111***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 188673 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Lan
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 188674 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Lợi
Ngày sinh: 01/01/1973 CMND: 011***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188675 |
Họ tên:
Hoàng Thái Sơn
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 035******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188676 |
Họ tên:
Vũ Đình Trường
Ngày sinh: 27/07/1986 CMND: 013***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188677 |
Họ tên:
Phạm THị Quyên
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 142***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188678 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 15/09/1981 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188679 |
Họ tên:
Chu Khánh Hiệp
Ngày sinh: 09/01/1981 CMND: 012***833 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 188680 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 19/11/1980 CMND: 012***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
