Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188581 |
Họ tên:
Phạm Đình Quyết
Ngày sinh: 08/03/1972 CMND: 100***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188582 |
Họ tên:
Trần Thành Nam
Ngày sinh: 01/12/1972 Thẻ căn cước: 019******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 188583 |
Họ tên:
Cao Đức Vinh
Ngày sinh: 24/12/1984 CMND: 101***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 188584 |
Họ tên:
Bùi Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1963 CMND: 100***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, tin học |
|
||||||||||||
| 188585 |
Họ tên:
Ngô Trọng Chưởng
Ngày sinh: 19/07/1980 CMND: 151***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 188586 |
Họ tên:
Ngô Thành Bách
Ngày sinh: 10/04/1960 CMND: 100***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188587 |
Họ tên:
Chu Mạnh Dũng
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 100***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 188588 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 23/04/1976 CMND: 011***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 188589 |
Họ tên:
Trần Văn Quyển
Ngày sinh: 15/02/1958 Thẻ căn cước: 035******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188590 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1975 Thẻ căn cước: 036******233 Trình độ chuyên môn: Tiến Sỹ đường ôtô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 188591 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lam
Ngày sinh: 26/08/1979 CMND: 100***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188592 |
Họ tên:
Cù Việt Hùng
Ngày sinh: 04/04/1979 CMND: 012***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188593 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 07/12/1976 CMND: 012***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188594 |
Họ tên:
Trương Tuấn An
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 035******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 188595 |
Họ tên:
Trần Danh Hợi
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 027******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188596 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ đường ôtô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 188597 |
Họ tên:
Đỗ Vương Vinh
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 111***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188598 |
Họ tên:
Bùi Đức Chính
Ngày sinh: 01/11/1957 CMND: 010***565 Trình độ chuyên môn: P.GS, TS cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 188599 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/12/1978 Thẻ căn cước: 034******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188600 |
Họ tên:
Trần Thị Cẩm Hà
Ngày sinh: 03/07/1976 CMND: 011***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
