Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188581 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 10/01/1976 Thẻ căn cước: 033******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188582 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tường
Ngày sinh: 23/02/1977 CMND: 013***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 188583 |
Họ tên:
Phạm Công Định
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 188584 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 19/08/1975 CMND: 023***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 24/05/1982 CMND: 121***913 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 188586 |
Họ tên:
Lê Vũ
Ngày sinh: 19/04/1979 CMND: 273***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188587 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 188588 |
Họ tên:
Lê Thiên Bửu Nhân
Ngày sinh: 14/01/1974 Thẻ căn cước: 079******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 188589 |
Họ tên:
Nguyễn Bá hợp
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188590 |
Họ tên:
Hà Mai Liêm
Ngày sinh: 25/11/1985 CMND: 131***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 188591 |
Họ tên:
Võ Phú Hòa
Ngày sinh: 24/07/1982 CMND: 240***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 188592 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 121***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188593 |
Họ tên:
Bành Tiên Đào
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 320***081 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 188594 |
Họ tên:
Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 038******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và quản lý dự án - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188595 |
Họ tên:
Lâm Chí Cường
Ngày sinh: 19/10/1981 CMND: 385***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188596 |
Họ tên:
Đoàn Quang Tiệp
Ngày sinh: 25/01/1981 CMND: 013***197 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188597 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Điệp
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188598 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 121***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 188599 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thăng
Ngày sinh: 16/10/1978 CMND: 011***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188600 |
Họ tên:
Trần Đình Công
Ngày sinh: 17/07/1976 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
