Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18841 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18842 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/08/1997 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18843 |
Họ tên:
Lê Trung Toàn
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 054******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18844 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Hoa
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18845 |
Họ tên:
Trần Đức Nghĩa
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 040******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18846 |
Họ tên:
Vũ Văn Bắc
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18847 |
Họ tên:
Trần Chí Đạt
Ngày sinh: 11/02/1998 Thẻ căn cước: 026******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18848 |
Họ tên:
Đỗ Trung Phong
Ngày sinh: 28/12/1981 Thẻ căn cước: 033******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 18849 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 12/06/1998 Thẻ căn cước: 034******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18850 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thắng
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18851 |
Họ tên:
Phùng Minh Đức Linh
Ngày sinh: 03/12/1998 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18852 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hà
Ngày sinh: 20/01/1995 Thẻ căn cước: 022******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18853 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bằng
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 024******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18854 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 036******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18855 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 23/06/1992 Thẻ căn cước: 082******697 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 18856 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Bá
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 049******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 18857 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Quốc Dũng
Ngày sinh: 25/12/1990 Thẻ căn cước: 066******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18858 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thành
Ngày sinh: 03/04/1999 Thẻ căn cước: 058******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 18859 |
Họ tên:
HÀ TRANG TUẤN KHẢI
Ngày sinh: 18/02/1974 Thẻ căn cước: 086******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 18860 |
Họ tên:
MAI NGỌC YẾN NHI
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 096******886 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
