Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188541 |
Họ tên:
Đặng Khánh Thành
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 111***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 188542 |
Họ tên:
Tạ Văn Bạo
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188543 |
Họ tên:
Nguyễn Cư An
Ngày sinh: 07/09/1970 CMND: 123***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 188544 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bão
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 211***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 188545 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/10/1978 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng cộng trình |
|
||||||||||||
| 188546 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1972 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 188547 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Điệp
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 011***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 188548 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Hoàng
Ngày sinh: 25/09/1975 CMND: 111***535 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188549 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 171***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 188550 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thành
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 111***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188551 |
Họ tên:
Trần Đức Nghĩa
Ngày sinh: 29/12/1963 CMND: 025***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 188552 |
Họ tên:
Lê Xuân Tú
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 090***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188553 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 121***979 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188554 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Sơn
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 111***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 188555 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 035******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 188556 |
Họ tên:
Trần Đình Nhu
Ngày sinh: 29/08/1972 CMND: 017***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188557 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trường
Ngày sinh: 25/07/1985 CMND: 110***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 188558 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 351***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 188559 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/05/1981 CMND: 012***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 188560 |
Họ tên:
Phùng Xuân Quế
Ngày sinh: 19/10/1981 CMND: 111***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
