Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188541 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Phương
Ngày sinh: 18/02/1991 CMND: 221***944 Trình độ chuyên môn: CĐ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 188542 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 09/10/1973 CMND: 025***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 188543 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1977 CMND: 221***541 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 188544 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hoài
Ngày sinh: 23/11/1976 CMND: 220***230 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188545 |
Họ tên:
Lê Văn Trúc
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 221***859 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188546 |
Họ tên:
Võ Văn Việt
Ngày sinh: 29/08/1968 CMND: 221***871 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188547 |
Họ tên:
Bùi Lý Vĩ
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 221***228 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188548 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Lộc
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 221***225 Trình độ chuyên môn: KS Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188549 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Trí
Ngày sinh: 27/05/1985 CMND: 221***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188550 |
Họ tên:
Trần Quốc Triều
Ngày sinh: 03/02/1988 CMND: 221***855 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Trắc địa |
|
||||||||||||
| 188551 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhã
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 220***753 Trình độ chuyên môn: KS đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188552 |
Họ tên:
Trần Việt Bắc
Ngày sinh: 03/08/1984 CMND: 172***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188553 |
Họ tên:
Đinh Việt Cường
Ngày sinh: 19/12/1980 CMND: 221***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ; CĐ DD&CN |
|
||||||||||||
| 188554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 27/07/1977 CMND: 220***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 188555 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Tín
Ngày sinh: 12/07/1984 CMND: 221***725 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188556 |
Họ tên:
Đào Văn Thẩn
Ngày sinh: 27/09/1979 CMND: 220***012 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188557 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thành
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 050***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188558 |
Họ tên:
Thiều Mạnh Thắng
Ngày sinh: 19/07/1966 CMND: 050***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 188559 |
Họ tên:
Lừ Thị Thiết
Ngày sinh: 13/01/1985 CMND: 050***000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 188560 |
Họ tên:
Đàm Hùng Mạnh
Ngày sinh: 27/09/1976 CMND: 111***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
