Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188541 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 182***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188542 |
Họ tên:
Chu Linh Ngọc
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 012***217 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật/ Kỹ sư cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 188543 |
Họ tên:
Vũ Thanh Đại
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 037******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 188544 |
Họ tên:
Phạm Vân Quỳnh
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 013***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước – cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188545 |
Họ tên:
Đinh Quang Đạt
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 038******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp cơ điện |
|
||||||||||||
| 188546 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 10/02/1979 CMND: 013***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188547 |
Họ tên:
Chu Thị Hải Yến
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 182***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 188548 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 22/03/1982 CMND: 013***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 188549 |
Họ tên:
Trần Văn Phiên
Ngày sinh: 20/07/1976 CMND: 212***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa- ngành Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188550 |
Họ tên:
Hồ Đắc Toàn
Ngày sinh: 19/07/1971 CMND: 024***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 188551 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Song Thương
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 031******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 188552 |
Họ tên:
Đặng Khánh Thành
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 111***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 188553 |
Họ tên:
Tạ Văn Bạo
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188554 |
Họ tên:
Nguyễn Cư An
Ngày sinh: 07/09/1970 CMND: 123***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 188555 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bão
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 211***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 188556 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/10/1978 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng cộng trình |
|
||||||||||||
| 188557 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1972 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 188558 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Điệp
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 011***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 188559 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Hoàng
Ngày sinh: 25/09/1975 CMND: 111***535 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188560 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 171***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
