Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
188501 Họ tên: Hoàng Thị Vân Anh
Ngày sinh: 04/11/1983
Thẻ căn cước: 001******059
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011613 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 30/11/2027
BXD-00011613 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 09/11/2022
188502 Họ tên: Ngô Bảo Hoa
Ngày sinh: 20/01/1975
CMND: 011***131
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011612 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 09/11/2022
HNT-00011612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 19/08/2029
188503 Họ tên: Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 27/08/1977
CMND: 012***041
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011611 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 09/11/2022
188504 Họ tên: Lương Minh Khánh
Ngày sinh: 24/04/1978
CMND: 031***971
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011610 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện I 09/11/2022
BXD-00011610 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 09/11/2022
188505 Họ tên: Trần Đức Hùng
Ngày sinh: 15/02/1980
CMND: 013***227
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011609 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện I 09/11/2022
BXD-00011609 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình II 09/11/2022
188506 Họ tên: Phạm Quang Thắng
Ngày sinh: 28/07/1983
Thẻ căn cước: 001******154
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011608 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
BXD-00011608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp; Công trình Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
188507 Họ tên: Lê Văn Đức
Ngày sinh: 09/05/1982
Thẻ căn cước: 019******163
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011607 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Công trình I 09/11/2022
BXD-00011607 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, Thoát nước) I 09/11/2022
188508 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/09/1972
CMND: 011***996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011606 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng (hệ thống hạ tầng kỹ thuật) I 09/11/2022
BXD-00011606 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 09/11/2022
188509 Họ tên: Trần Quang Trung
Ngày sinh: 15/05/1985
Thẻ căn cước: 017******079
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011605 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, Thoát nước) I 09/11/2022
BXD-00011605 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Công trình Hạ tầng kỹ thuật (chất thải rắn) II 09/11/2022
188510 Họ tên: Bùi Văn Khiêm
Ngày sinh: 10/09/1980
CMND: 151***130
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoat nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011604 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, Thoát nước, Chất thải rắn) I 09/11/2022
BXD-00011604 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng (hệ thống hạ tầng kỹ thuật) II 09/11/2022
188511 Họ tên: Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 23/08/1983
CMND: 111***206
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật; Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011603 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, Thoát nước) I 09/11/2022
BXD-00011603 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Công trình Hạ tầng kỹ thuật (chất thải rắn) III 09/11/2022
188512 Họ tên: Phạm Hoàng Trung
Ngày sinh: 22/02/1983
Thẻ căn cước: 001******826
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011602 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng (hệ thống hạ tầng kỹ thuật) II 09/11/2022
BXD-00011602 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, Thoát nước, Chất thải rắn) I 09/11/2022
188513 Họ tên: Nguyễn Đức Mộc
Ngày sinh: 15/05/1986
Thẻ căn cước: 001******976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011601 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, Thoát nước) I 09/11/2022
BXD-00011601 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Công trình Hạ tầng kỹ thuật (chất thải rắn) II 09/11/2022
188514 Họ tên: Nguyễn Hiền Hòa
Ngày sinh: 11/11/1970
CMND: 011***713
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011600 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
BXD-00011600 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật II 09/11/2022
188515 Họ tên: Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 23/10/1976
CMND: 013***852
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011599 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, Thoát nước và Chất thải rắn) I 09/11/2022
BXD-00011599 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng (hệ thống hạ tầng kỹ thuật) I 09/11/2022
188516 Họ tên: Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 20/10/1955
CMND: 010***640
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011598 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
BXD-00011598 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp; Công trình Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
188517 Họ tên: Phạm Thị Nhạn
Ngày sinh: 05/10/1983
CMND: 151***243
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011597 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình I 09/11/2022
BXD-00011597 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 28/10/2027
188518 Họ tên: Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 24/07/1980
Thẻ căn cước: 035******440
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011596 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình I 09/11/2022
BXD-00011596 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 30/11/2027
188519 Họ tên: Đỗ Hữu Bằng
Ngày sinh: 20/05/1979
Thẻ căn cước: 033******278
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011595 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
BXD-00011595 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp; Công trình Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
188520 Họ tên: Đàm Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/05/1970
CMND: 161***102
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dung và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011594 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật I 09/11/2022
BXD-00011594 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp; Công trình Hạ tầng kỹ thuật II 09/11/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn