Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 031******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 188482 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tam
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 030***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 188483 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Diệu
Ngày sinh: 05/04/1986 CMND: 151***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188484 |
Họ tên:
Bùi Thị Hiền
Ngày sinh: 04/02/1979 CMND: 013***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188485 |
Họ tên:
Lê Huy Tú
Ngày sinh: 21/11/1983 CMND: 013***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188486 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thịnh
Ngày sinh: 02/09/1977 CMND: 013***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188487 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Doanh
Ngày sinh: 08/02/1956 CMND: 011***886 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188488 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 13/08/1953 CMND: 011***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xử lý nước thiên nhiên và nước thải |
|
||||||||||||
| 188489 |
Họ tên:
Vũ Đức Ân
Ngày sinh: 18/11/1976 CMND: 100***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188490 |
Họ tên:
Đỗ Thuận
Ngày sinh: 24/09/1973 CMND: 201***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 188491 |
Họ tên:
Văn Minh Thi
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 182***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 188492 |
Họ tên:
Phạm Đăng Quyền
Ngày sinh: 05/09/1964 Thẻ căn cước: 030******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188493 |
Họ tên:
Tạ Văn Chiến
Ngày sinh: 10/05/1955 CMND: 011***799 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188494 |
Họ tên:
Lê Hữu Thanh
Ngày sinh: 15/10/1952 CMND: 010***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- ngành thiết bị tự động hóa |
|
||||||||||||
| 188495 |
Họ tên:
Phan Thiết
Ngày sinh: 24/12/1943 Thẻ căn cước: 052******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 188496 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thiện
Ngày sinh: 14/02/1975 CMND: 125***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188497 |
Họ tên:
Lê Mạnh Chung
Ngày sinh: 03/03/1959 CMND: 011***308 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188498 |
Họ tên:
Võ Thị Thanh Hồng
Ngày sinh: 21/11/1957 CMND: 010***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188499 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Minh
Ngày sinh: 12/05/1957 CMND: 011***617 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ/Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188500 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 12/09/1977 CMND: 011***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
