Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188461 |
Họ tên:
Phạm Đức Duyệt
Ngày sinh: 15/08/1958 CMND: 011***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188462 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 037******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188463 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 15/10/1961 CMND: 011***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188464 |
Họ tên:
Dương Hoàng Tùng
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 011***464 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188465 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 20/08/1971 CMND: 012***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188466 |
Họ tên:
Bùi Quế Lâm
Ngày sinh: 15/06/1975 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188467 |
Họ tên:
Lê Đức Thành
Ngày sinh: 30/07/1987 CMND: 172***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 188468 |
Họ tên:
Phạm Quốc Công
Ngày sinh: 01/05/1970 CMND: 011***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188469 |
Họ tên:
Đoàn Đức Tiệp
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 031******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188470 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 173***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188471 |
Họ tên:
Phạm Việt Sơn
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 188472 |
Họ tên:
Lương Thị Hằng
Ngày sinh: 25/06/1980 Thẻ căn cước: 038******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 188473 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 172***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 188474 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huấn
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 173***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 188475 |
Họ tên:
Lại Thế Chức
Ngày sinh: 19/12/1980 CMND: 171***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 188476 |
Họ tên:
Lê Đức Hải
Ngày sinh: 30/08/1989 CMND: 173***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188477 |
Họ tên:
JIMENEZ VARONA RAUL
Ngày sinh: 20/05/1962 Hộ chiếu: I50*591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188478 |
Họ tên:
Đỗ Huy Cường
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 172***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188479 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tân
Ngày sinh: 12/02/1971 CMND: 022***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188480 |
Họ tên:
Đỗ Thế Dũng
Ngày sinh: 14/01/1975 CMND: 011***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
