Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188441 |
Họ tên:
Đào Duy Giang
Ngày sinh: 27/09/1986 CMND: 151***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188442 |
Họ tên:
Hà Văn Thái
Ngày sinh: 21/05/1987 CMND: 121***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 188443 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 031******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188444 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 03/08/1985 CMND: 111***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188445 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/02/1979 CMND: 011***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 188446 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 14/11/1991 CMND: 112***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188447 |
Họ tên:
Thái Bá Dũng
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 186***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 188448 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 111***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188449 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 21/02/1972 CMND: 011***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188450 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Hà
Ngày sinh: 23/02/1972 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 188451 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 125***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật điện Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188452 |
Họ tên:
Lương Ngọc Giáp
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 038******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CLC ngành xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 188453 |
Họ tên:
Vũ Văn Tường
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 188454 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàn
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 030******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 188455 |
Họ tên:
Lê Huy Thạch
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 172***894 Trình độ chuyên môn: Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 188456 |
Họ tên:
Lương Ngọc Vinh
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 034******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188457 |
Họ tên:
Đồng Đức Hiệp
Ngày sinh: 02/05/1973 CMND: 011***329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 188458 |
Họ tên:
Vũ Trường Quân
Ngày sinh: 28/06/1984 Thẻ căn cước: 034******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188459 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hạnh
Ngày sinh: 19/05/1973 CMND: 011***575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 188460 |
Họ tên:
Đặng Minh Đức
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 163***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
