Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188301 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Cương
Ngày sinh: 26/03/1961 CMND: 011***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188302 |
Họ tên:
Phạm Vinh Hiển
Ngày sinh: 28/01/1971 CMND: 011***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/02/1976 CMND: 011***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188304 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 02/10/1975 Thẻ căn cước: 036******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188305 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 09/05/1978 Thẻ căn cước: 030******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188306 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Long
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 012***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188307 |
Họ tên:
Trương Đức Cương
Ngày sinh: 22/08/1974 CMND: 011***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 188308 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1959 CMND: 010***897 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Công nghệ thông tin và điều khiển giao thông |
|
||||||||||||
| 188309 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 12/04/1969 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188310 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 24/09/1980 CMND: 111***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188311 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nguyện
Ngày sinh: 15/01/1987 CMND: 162***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 188312 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 142***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy tàu thuỷ |
|
||||||||||||
| 188313 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/12/1984 CMND: 012***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 188314 |
Họ tên:
Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 16/01/1981 CMND: 111***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 188315 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Năm
Ngày sinh: 03/10/1971 CMND: 150***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188316 |
Họ tên:
Tô Nam Thắng
Ngày sinh: 11/03/1972 CMND: 011***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188317 |
Họ tên:
Hoàng Anh Hào
Ngày sinh: 24/12/1985 Hộ chiếu: B53**158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 188318 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trường
Ngày sinh: 14/04/1962 CMND: 010***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188319 |
Họ tên:
Phan Quang Dũng
Ngày sinh: 14/09/1984 CMND: 186***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188320 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giang
Ngày sinh: 08/09/1985 CMND: 125***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
