Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188181 |
Họ tên:
Lê Minh Sơn
Ngày sinh: 08/07/1984 CMND: 201***071 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng Cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 188182 |
Họ tên:
Trần Thị Lý
Ngày sinh: 27/03/1979 CMND: 201***717 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 188183 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Danh
Ngày sinh: 08/09/1983 CMND: 191***792 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 188184 |
Họ tên:
Cao Hữu Tân Định
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 201***898 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 188185 |
Họ tên:
Trần Thị Bích Vân
Ngày sinh: 28/07/1980 CMND: 201***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dung - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188186 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trí
Ngày sinh: 27/11/1982 CMND: 201***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188187 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 26/07/1982 CMND: 201***192 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 188188 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 09/08/1989 CMND: 205***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 188189 |
Họ tên:
Ngô Trí Phước
Ngày sinh: 22/07/1988 CMND: 201***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188190 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tín
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 201***033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 188191 |
Họ tên:
Trần Đình Ty
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 201***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188192 |
Họ tên:
Trần Thanh Hằng
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 211***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 188193 |
Họ tên:
Lê Trọng Toán
Ngày sinh: 02/09/1979 CMND: 201***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188194 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 17/10/1978 CMND: 205***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188195 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Tấn Trí
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 201***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng DD&CN ngành Kỹ thuật XD Công Trình |
|
||||||||||||
| 188196 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 01/03/1988 CMND: 205***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188197 |
Họ tên:
Dương Quang Thuận
Ngày sinh: 20/03/1976 CMND: 205***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188198 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 205***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 188199 |
Họ tên:
Nguyễn Long Khánh
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 201***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 188200 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thuận
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 201***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
