Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188181 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiểu
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 034******569 Trình độ chuyên môn: kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 188182 |
Họ tên:
Phạm Thành Đồng
Ngày sinh: 08/07/1966 CMND: 285***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 188183 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Đức
Ngày sinh: 05/05/1976 CMND: 250***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 188184 |
Họ tên:
Phan Sĩ Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1982 CMND: 251***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188185 |
Họ tên:
Hồ Thị Quỳnh Nhi
Ngày sinh: 28/02/1991 CMND: 250***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188186 |
Họ tên:
Trần Đình Nhân
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 250***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188187 |
Họ tên:
Phạm Hải Dương
Ngày sinh: 21/11/1982 CMND: 251***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188188 |
Họ tên:
Phan Anh Hoàn
Ngày sinh: 22/05/1988 CMND: 250***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188189 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1989 CMND: 250***773 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188190 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 12/06/1986 CMND: 250***947 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188191 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thiên Phúc
Ngày sinh: 16/09/1987 CMND: 250***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 188192 |
Họ tên:
Phi Líp Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1972 CMND: 250***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 188193 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tài
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 250***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188194 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lân
Ngày sinh: 26/01/1980 CMND: 251***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 188195 |
Họ tên:
Chế Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/03/1982 CMND: 250***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 188196 |
Họ tên:
Trần Đình Nguyên
Ngày sinh: 15/11/1973 CMND: 250***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188197 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 17/05/1985 CMND: 250***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188198 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 12/11/1980 CMND: 271***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188199 |
Họ tên:
Đặng Việt Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1985 CMND: 250***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188200 |
Họ tên:
Lê Đức Uy
Ngày sinh: 14/06/1983 CMND: 250***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
