Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18801 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiến
Ngày sinh: 08/05/1982 Thẻ căn cước: 037******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 18802 |
Họ tên:
Lê Đức Hữu
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 033******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 18803 |
Họ tên:
Phương Văn Đức
Ngày sinh: 27/05/1971 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 18804 |
Họ tên:
Chu Minh Tuệ
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18805 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 025******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18806 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tú
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18807 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Riễu
Ngày sinh: 29/09/1966 Thẻ căn cước: 034******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18808 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bằng
Ngày sinh: 04/04/1974 Thẻ căn cước: 040******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18809 |
Họ tên:
Đặng Thế Soạn
Ngày sinh: 28/04/1970 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18810 |
Họ tên:
Hoàng Thế Dũng
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18811 |
Họ tên:
Lê Viết Đức
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 040******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 18812 |
Họ tên:
Lê Hoà Quảng
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 025******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành KT công trình - Cầu Đường; Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18813 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 040******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 18814 |
Họ tên:
Phạm Công Sáu
Ngày sinh: 25/06/1975 Thẻ căn cước: 036******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18815 |
Họ tên:
Hà Ánh Dương
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 035******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18816 |
Họ tên:
Phùng Đức Tú
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 019******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18817 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 037******611 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 18818 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 11/06/1976 Thẻ căn cước: 015******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18819 |
Họ tên:
Dương Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 030******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18820 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chủ
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất công trình-ĐKT |
|
