Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188141 |
Họ tên:
Trần Đình Trọng
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 036******363 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188142 |
Họ tên:
Lương Ngọc Dũng
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 188143 |
Họ tên:
Bùi Phú Doanh
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 025******030 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188144 |
Họ tên:
Lã Trần Giao
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188145 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tùng
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 027******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 188146 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 035******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 188147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 188148 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 025******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 188149 |
Họ tên:
Hoàng Tùng
Ngày sinh: 19/03/1976 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188150 |
Họ tên:
ĐẶNG THÀNH CÔNG
Ngày sinh: 06/09/1977 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188151 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THẬN
Ngày sinh: 10/05/1958 CMND: 030***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Địa chất công trình) |
|
||||||||||||
| 188152 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Công
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 125***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 188153 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/06/1986 CMND: 125***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188154 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1987 CMND: 240***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188155 |
Họ tên:
Đinh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/05/1982 CMND: 240***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188156 |
Họ tên:
Lê Viết Khánh
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 241***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188157 |
Họ tên:
Nông Huy Hiệp
Ngày sinh: 02/11/1976 CMND: 240***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 20/07/1980 CMND: 240***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 188159 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 21/04/1982 CMND: 240***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188160 |
Họ tên:
Trần Hữu Chính
Ngày sinh: 02/02/1977 CMND: 241***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
