Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188121 |
Họ tên:
Bùi Duy Cường
Ngày sinh: 22/06/1977 CMND: 111***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188122 |
Họ tên:
Nông Tiến Huân
Ngày sinh: 26/02/1991 CMND: 091***326 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188123 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 091***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188124 |
Họ tên:
Nông Bình Giang
Ngày sinh: 15/09/1978 CMND: 090***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 01/09/1959 CMND: 090***659 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188126 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 25/10/1980 CMND: 090***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 188127 |
Họ tên:
Trần Sơn Phấn
Ngày sinh: 17/04/1961 CMND: 090***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188128 |
Họ tên:
Dương Thị Hòa
Ngày sinh: 30/11/1975 CMND: 090***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 188129 |
Họ tên:
Triệu Hữu Tuyến
Ngày sinh: 16/05/1979 CMND: 090***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 188130 |
Họ tên:
Ma Thịnh Tuân
Ngày sinh: 24/09/1980 CMND: 090***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 188131 |
Họ tên:
Lê Xuân Khoa
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 090***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 188132 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 11/09/1972 CMND: 090***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 188133 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hà
Ngày sinh: 14/06/1978 CMND: 090***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 188134 |
Họ tên:
Dương Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1971 CMND: 090***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 188135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thơm
Ngày sinh: 25/03/1970 CMND: 090***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 188136 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hùng
Ngày sinh: 13/06/1966 CMND: 090***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống và mạng lưới năng lượng điện |
|
||||||||||||
| 188137 |
Họ tên:
Dương Ngọc Tất
Ngày sinh: 30/09/1978 CMND: 090***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 188138 |
Họ tên:
Đặng Văn Bảo
Ngày sinh: 19/12/1982 CMND: 091***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 188139 |
Họ tên:
Mai Văn Tý
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 122***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 188140 |
Họ tên:
Đỗ Qúy Nhượng
Ngày sinh: 25/01/1978 CMND: 091***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
