Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
188061 Họ tên: Vũ Liêm Thanh
Ngày sinh: 29/12/1987
CMND: 162***655
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012338 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; nhà công nghiệp III 16/11/2027
NAD-00012338 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ; công trình phụ vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 16/11/2027
188062 Họ tên: Trương Việt Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1960
CMND: 162***017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - chuyên ngành thi công
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012337 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - nhà công nghiệp II 05/01/2028
NAD-00012337 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 05/01/2028
188063 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 25/01/1956
CMND: 161***056
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá 2
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012335 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - cơ điện công trình dân dụng II 16/11/2027
NAD-00012335 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng II 16/11/2027
188064 Họ tên: Trần Thị Tho
Ngày sinh: 25/05/1979
CMND: 162***759
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012334 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 16/11/2027
NAD-00012334 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/11/2027
188065 Họ tên: Trịnh Công Chính
Ngày sinh: 25/11/1958
CMND: 162***522
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012333 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình III 07/08/2028
NAD-00012333 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 07/08/2028
188066 Họ tên: Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 20/07/1988
CMND: 162***456
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012332 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 17/07/2028
NAD-00012332 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng II 17/07/2028
188067 Họ tên: Lê Hữu Cơ
Ngày sinh: 19/02/1979
CMND: 162***676
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012329 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ + cầu đường bộ) II 02/06/2028
188068 Họ tên: Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/11/1986
Thẻ căn cước: 034******416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012328 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ + cầu đường bộ) II 16/05/2028
188069 Họ tên: Trần Kim Cương
Ngày sinh: 18/12/1977
CMND: 162***748
Trình độ chuyên môn: Trung cấp quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012327 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 16/11/2027
188070 Họ tên: Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 22/03/1984
Thẻ căn cước: 036******077
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012326 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 27/09/2028
NAD-00012326 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 26/06/2035
188071 Họ tên: Ngô Thành Long
Ngày sinh: 08/10/1976
CMND: 162***836
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012325 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 16/11/2027
NAD-00012325 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 26/06/2035
188072 Họ tên: Đinh Huy Đức
Ngày sinh: 16/01/1985
CMND: 162***376
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012324 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, nhà công nghiệp II 13/12/2027
NAD-00012324 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 31/03/2028
188073 Họ tên: Phạm Viết Đan
Ngày sinh: 07/07/1988
CMND: 162***650
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012323 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, nhà công nghiệp II 13/12/2027
NAD-00012323 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) II 13/12/2027
188074 Họ tên: Vũ Thị Thơ
Ngày sinh: 13/02/1979
CMND: 162***760
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012322 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/11/2027
NAD-00012322 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/11/2027
188075 Họ tên: Nguyễn Đức Sáng
Ngày sinh: 01/07/1985
CMND: 162***186
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012321 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, nhà công nghiệp II 13/12/2027
NAD-00012321 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) II 13/12/2027
188076 Họ tên: Phạm Quang Lực
Ngày sinh: 07/06/1984
CMND: 162***309
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012320 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, nhà công nghiệp II 13/12/2027
NAD-00012320 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, nhà công nghiệp. II 13/12/2027
188077 Họ tên: Vũ Việt Cường
Ngày sinh: 10/11/1978
CMND: 162***253
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00012319 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 24/02/2025
NAD-00012319 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 03/04/2035
188078 Họ tên: Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 21/06/1987
Thẻ căn cước: 036******019
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012318 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 26/06/2035
NAD-00012318 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng II 31/03/2026
188079 Họ tên: Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 20/10/1977
CMND: 162***326
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012317 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp II 14/11/2027
NAD-00012317 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT III 14/11/2027
188080 Họ tên: Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/07/1981
CMND: 162***709
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00012316 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình HTKT (thoát nước) II 14/11/2027
NAD-00012316 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình HTKT cấp nước (mạng đường ống) III 14/11/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn