Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188041 |
Họ tên:
Ninh Thị Nguyện
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 162***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thủy văn môi trường |
|
||||||||||||
| 188042 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Nam
Ngày sinh: 25/12/1980 CMND: 162***596 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188043 |
Họ tên:
Phạm Trung Quyết
Ngày sinh: 29/09/1962 CMND: 161***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188044 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 162***428 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188045 |
Họ tên:
Ngô Quang Huy
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 163***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188046 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thiện
Ngày sinh: 02/01/1981 CMND: 162***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188047 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 036******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188048 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 01/02/1981 CMND: 162***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188049 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 036******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188050 |
Họ tên:
Phạm Ân Ba
Ngày sinh: 25/07/1956 CMND: 162***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188051 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 162***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188052 |
Họ tên:
Lê Ngọc Khánh
Ngày sinh: 27/12/1983 CMND: 162***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188053 |
Họ tên:
Vũ Thường Khá
Ngày sinh: 06/07/1972 CMND: 161***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188054 |
Họ tên:
Phạm Đăng Cường
Ngày sinh: 18/05/1976 CMND: 162***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188055 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/04/1964 CMND: 161***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188056 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 17/08/1981 CMND: 162***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 188057 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thành
Ngày sinh: 13/03/1971 CMND: 161***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188058 |
Họ tên:
Đào Đức Thuận
Ngày sinh: 16/09/1978 CMND: 162***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188059 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Hoàng
Ngày sinh: 05/06/1983 CMND: 162***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188060 |
Họ tên:
Hà Sơn Tùng
Ngày sinh: 03/12/1983 CMND: 162***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
