Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188021 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 01/11/1976 CMND: 273***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188022 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/11/1979 CMND: 273***902 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường (GT-HTKT) |
|
||||||||||||
| 188023 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 13/07/1978 CMND: 197***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 188024 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1979 CMND: 273***301 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 188025 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thịnh
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 019******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 188026 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 12/09/1966 CMND: 273***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188027 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/04/1969 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kiên trúc Sư |
|
||||||||||||
| 188028 |
Họ tên:
Phan Gia Phong
Ngày sinh: 13/09/1968 CMND: 273***965 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ( Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 188029 |
Họ tên:
TRẦN KHẮC LINH
Ngày sinh: 10/08/1958 CMND: 273***173 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 188030 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 18/05/1963 CMND: 160***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 188031 |
Họ tên:
Lã Tùng
Ngày sinh: 09/09/1985 CMND: 162***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188032 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 06/04/1986 CMND: 162***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188033 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngoạn
Ngày sinh: 25/12/1979 CMND: 162***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 188034 |
Họ tên:
Đinh Thị Phụng
Ngày sinh: 07/06/1984 CMND: 162***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 188035 |
Họ tên:
Bùi Xuân Diệu
Ngày sinh: 18/09/1975 Thẻ căn cước: 036******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 188036 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 06/03/1979 CMND: 162***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, thủy văn |
|
||||||||||||
| 188037 |
Họ tên:
Trịnh Văn Chính
Ngày sinh: 15/02/1979 CMND: 162***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 188038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 18/10/1984 CMND: 162***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 188039 |
Họ tên:
Phạm Trọng Toán
Ngày sinh: 12/11/1965 CMND: 162***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 188040 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hưng
Ngày sinh: 07/04/1983 CMND: 162***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
