Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 188001 |
Họ tên:
Phan Trọng Thi
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 215***231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 188002 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 273***022 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 188003 |
Họ tên:
Trần Minh Cảnh
Ngày sinh: 14/12/1976 CMND: 340***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188004 |
Họ tên:
Võ Tấn Nhật Tú
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 077******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188005 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1979 CMND: 273***484 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 188006 |
Họ tên:
CHU BÁ DŨNG
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 024******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 188007 |
Họ tên:
Phùng Thu Hiền
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu silicat |
|
||||||||||||
| 188008 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Dũng
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 044******053 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188009 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1979 CMND: 273***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 188010 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 038******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188011 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ngữ
Ngày sinh: 07/11/1980 CMND: 273***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 188012 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 03/06/1973 CMND: 273***118 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188013 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/05/1974 CMND: 273***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 188014 |
Họ tên:
Tạ Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: KS QLXD |
|
||||||||||||
| 188015 |
Họ tên:
Tào Thị Ngọc Hằng
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 273***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 188016 |
Họ tên:
Trương Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 18/02/1974 CMND: 273***594 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188017 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 273***126 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 188018 |
Họ tên:
Vũ Tiến Lãi
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 142***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188019 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hà
Ngày sinh: 13/10/1973 Thẻ căn cước: 030******412 Trình độ chuyên môn: ThS - Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 188020 |
Họ tên:
Dương Quốc Thịnh
Ngày sinh: 07/03/1971 CMND: 024***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
