Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18781 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thể
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 18782 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hổ
Ngày sinh: 15/04/1980 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18784 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18785 |
Họ tên:
Đinh Đức Thịnh
Ngày sinh: 23/12/1974 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18786 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đoàn
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng thuỷ lợi-thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 18787 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đệ
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 034******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18788 |
Họ tên:
Trần Quang Sang
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 040******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 18789 |
Họ tên:
Khuất Việt Hồng
Ngày sinh: 08/08/1969 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18790 |
Họ tên:
Doãn Trung Thức
Ngày sinh: 20/03/1972 Thẻ căn cước: 033******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 18791 |
Họ tên:
Phạm Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 06/11/1977 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 18792 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1979 Thẻ căn cước: 026******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18793 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 20/11/1952 Thẻ căn cước: 026******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành đường ô tô |
|
||||||||||||
| 18794 |
Họ tên:
Đinh Nguyên Tiến
Ngày sinh: 20/11/1970 Thẻ căn cước: 037******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 18795 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 019******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18796 |
Họ tên:
Vũ Minh Công
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 036******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 18797 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đảm
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 024******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 18798 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 027******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18799 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huyên
Ngày sinh: 23/02/1980 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 18800 |
Họ tên:
Đinh Trọng Hoà
Ngày sinh: 26/06/1996 Thẻ căn cước: 037******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
