Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1861 |
Họ tên:
Đậu Bá Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 040******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1862 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 14/04/1970 Thẻ căn cước: 034******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1863 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 10/06/1998 Thẻ căn cước: 027******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1864 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 17/07/1973 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1865 |
Họ tên:
Tống Phước Mạnh
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 040******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- đường, |
|
||||||||||||
| 1866 |
Họ tên:
Đặng Bá Đông
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 040******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 1867 |
Họ tên:
Lê Khả Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 038******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện -Chuyên ngành thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 1868 |
Họ tên:
Đinh Xuân Nam
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 040******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1869 |
Họ tên:
Lê Công Khiêm
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 027******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1871 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 035******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1872 |
Họ tên:
Lý Văn Hùng
Ngày sinh: 15/08/1997 Thẻ căn cước: 022******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1873 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 040******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1874 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1875 |
Họ tên:
Chu Quốc Dũng
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 031******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 1876 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 042******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 1877 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thành
Ngày sinh: 18/12/2000 Thẻ căn cước: 030******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1878 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1879 |
Họ tên:
Trịnh Nhật Cường
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 020******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 1880 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
