Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187901 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI BẰNG
Ngày sinh: 27/12/1970 CMND: 011***391 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 187902 |
Họ tên:
VŨ VIỆT DŨNG
Ngày sinh: 19/04/1979 Thẻ căn cước: 034******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Lạnh |
|
||||||||||||
| 187903 |
Họ tên:
ĐÀO MINH HIỂN
Ngày sinh: 06/01/1973 CMND: 024***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 187904 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN HÒA
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 036******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp mỏ dầu khí |
|
||||||||||||
| 187905 |
Họ tên:
LÊ MẠNH
Ngày sinh: 25/08/1975 CMND: 273***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187906 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN NAM
Ngày sinh: 01/06/1973 CMND: 194***015 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 187907 |
Họ tên:
LÊ TRUNG THIỆN
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 281***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 187908 |
Họ tên:
BÙI HẢI TRUNG
Ngày sinh: 03/12/1982 CMND: 272***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn – địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 187909 |
Họ tên:
LƯU NHẬT TRƯỜNG
Ngày sinh: 30/08/1982 CMND: 221***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 187910 |
Họ tên:
Phạm Minh Châu
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 025***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187911 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 31/08/1981 CMND: 212***830 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 187912 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ NHÂN
Ngày sinh: 05/01/1976 CMND: 023***419 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 187913 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT ANH
Ngày sinh: 14/02/1977 CMND: 230***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187914 |
Họ tên:
TRẦN QUÝ GIÁP
Ngày sinh: 22/02/1984 CMND: 186***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 187915 |
Họ tên:
BÙI THÁI HÀ
Ngày sinh: 14/10/1976 Thẻ căn cước: 024******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187916 |
Họ tên:
TRƯƠNG PHƯƠNG ANH
Ngày sinh: 21/11/1982 CMND: 264***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187917 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TÝ
Ngày sinh: 10/01/1978 CMND: 211***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 187918 |
Họ tên:
ĐÀO CẨM BÌNH
Ngày sinh: 20/09/1974 CMND: 025***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 187919 |
Họ tên:
HOÀNG QUÝ HƯNG
Ngày sinh: 07/01/1978 CMND: 024***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187920 |
Họ tên:
Trần Nguyên Khiêm
Ngày sinh: 09/07/1988 CMND: 311***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
