Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187661 |
Họ tên:
Hoàng Đình Định
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 034******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 187662 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Linh
Ngày sinh: 06/11/1991 CMND: 151***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 187663 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thịnh
Ngày sinh: 08/11/1975 CMND: 151***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187664 |
Họ tên:
Ngô Văn Quang
Ngày sinh: 13/12/1971 CMND: 150***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 187665 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tiến
Ngày sinh: 17/01/1977 CMND: 151***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187666 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 034******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187667 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187668 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thương
Ngày sinh: 07/12/1981 CMND: 151***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187669 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tấn
Ngày sinh: 09/01/1965 CMND: 150***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187670 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 06/04/1967 CMND: 152***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187671 |
Họ tên:
Hoàng Công Dược
Ngày sinh: 15/06/1976 CMND: 151***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187672 |
Họ tên:
Trịnh Công Khanh
Ngày sinh: 24/08/1979 CMND: 151***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187673 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiển
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 034******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187674 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 16/06/1980 CMND: 151***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187675 |
Họ tên:
Mai Xuân Tuấn
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 034******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187676 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dân
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 151***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 187677 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1980 CMND: 151***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187678 |
Họ tên:
Hoàng Thị Minh Nhị
Ngày sinh: 17/03/1971 CMND: 150***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187679 |
Họ tên:
Nguyễn Thế An
Ngày sinh: 19/12/1984 CMND: 151***419 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc |
|
||||||||||||
| 187680 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đô
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 034******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
