Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187641 |
Họ tên:
Võ Văn Phúc
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 362***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187642 |
Họ tên:
Võ Đức Duy
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 331***191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187643 |
Họ tên:
Võ Thanh Phương
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 091******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187644 |
Họ tên:
Hồ Tấn Khương
Ngày sinh: 17/12/1991 CMND: 363***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187645 |
Họ tên:
Trần Thanh Huân
Ngày sinh: 22/05/1978 CMND: 311***954 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 187646 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 21/09/1983 CMND: 362***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 187647 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sỹ
Ngày sinh: 25/06/1987 CMND: 381***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187648 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 22/07/1981 CMND: 331***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 187649 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 24/06/1983 Thẻ căn cước: 092******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 187650 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Phương
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 093******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 187651 |
Họ tên:
Đinh Văn Nhượng
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 352***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187652 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 11/02/1988 CMND: 331***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187653 |
Họ tên:
Võ Minh Phương
Ngày sinh: 13/04/1971 CMND: 361***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187654 |
Họ tên:
Lê Xuân Thủy
Ngày sinh: 13/06/1972 CMND: 361***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187655 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trung
Ngày sinh: 16/07/1983 CMND: 351***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 187656 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hướng
Ngày sinh: 20/12/1972 Thẻ căn cước: 034******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 187657 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dương
Ngày sinh: 21/09/1991 Thẻ căn cước: 034******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187658 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 23/10/1989 CMND: 151***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187659 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hùng
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 151***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 187660 |
Họ tên:
Trịnh Công Linh
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 034******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
