Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187621 |
Họ tên:
Thái Trúc Vĩ
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 361***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187622 |
Họ tên:
Nguyễn Phát Trương
Ngày sinh: 04/02/1977 CMND: 361***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 187623 |
Họ tên:
Ngô Bảo Hoàng
Ngày sinh: 08/04/1988 CMND: 363***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187624 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Lịch
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 042******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187625 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 12/11/1978 CMND: 351***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 187626 |
Họ tên:
Liên Hưng Kiệt
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 385***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187627 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tây
Ngày sinh: 30/06/1976 CMND: 361***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 187628 |
Họ tên:
Trần Thanh Bá
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 361***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 187629 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 12/04/1976 CMND: 331***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 187630 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 04/12/1976 CMND: 331***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 187631 |
Họ tên:
Vương Tử Long
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 361***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187632 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Nhiên
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 364***428 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công trình nông thôn, đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 187633 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Ly
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 093******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 187634 |
Họ tên:
Phạm Long Duy
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 331***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 187635 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Lâm
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 331***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 187636 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thảo
Ngày sinh: 31/12/1982 CMND: 331***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187637 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/06/1974 CMND: 362***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KT Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 187638 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 331***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187639 |
Họ tên:
Trương Hoài Linh
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 331***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 187640 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Toàn
Ngày sinh: 29/01/1982 CMND: 211***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính |
|
