Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
187581 Họ tên: Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 06/09/1983
CMND: 013***503
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010564 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010564 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác công trình Giao thông (Cầu đường bộ) II 27/09/2022
187582 Họ tên: Nguyễn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 13/12/1977
Thẻ căn cước: 001******960
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010563 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
BXD-00010563 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
187583 Họ tên: Phạm Thị Hoa Lê
Ngày sinh: 15/05/1967
CMND: 025***882
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010562 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
BXD-00010562 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
187584 Họ tên: Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 07/03/1960
CMND: 111***135
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010561 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187585 Họ tên: Mạc Như Hà
Ngày sinh: 02/12/1976
CMND: 024***692
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010560 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt Thiết bị công nghệ I 27/09/2022
BXD-00010560 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt Thiết bị công nghệ I 27/09/2022
187586 Họ tên: Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 15/10/1979
CMND: 125***791
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy văn môi trương
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010559 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Thủy văn CT Xây dựng I 27/09/2022
BXD-00010559 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Thủy văn CT Xây dựng I 27/09/2022
187587 Họ tên: Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 09/02/1977
CMND: 023***273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010558 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
BXD-00010558 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
187588 Họ tên: Vương Khánh Út
Ngày sinh: 15/12/1958
CMND: 023***836
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010557 Khảo sát xây dựng - Khảo sát thủy văn công trình xây dựng I 27/09/2022
BXD-00010557 Khảo sát xây dựng - Khảo sát thủy văn công trình xây dựng I 27/09/2022
187589 Họ tên: Ngô Thu Hà
Ngày sinh: 12/07/1971
CMND: 022***698
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010556 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
BXD-00010556 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
187590 Họ tên: Phạm Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 05/12/1986
CMND: 026***541
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010555 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
BXD-00010555 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 27/09/2022
187591 Họ tên: Nguyễn Thành Nghĩa
Ngày sinh: 28/09/1987
CMND: 290***909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010554 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010554 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187592 Họ tên: Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 04/01/1983
CMND: 024***516
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng Công trình thủy - Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010553 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010553 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187593 Họ tên: Ngô Quốc Minh
Ngày sinh: 15/12/1982
Thẻ căn cước: 035******794
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010552 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010552 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát CT NN&PTNT I 27/09/2022
187594 Họ tên: Nguyễn Vũ Hải
Ngày sinh: 25/09/1983
CMND: 025***398
Trình độ chuyên môn: Ths. Kỹ thuật - Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010551 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010551 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187595 Họ tên: Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 06/09/1979
CMND: 026***010
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010550 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010550 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187596 Họ tên: Nguyễn Kiệt
Ngày sinh: 06/02/1974
CMND: 022***438
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ths. Kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010549 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010549 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187597 Họ tên: Bùi Văn Việt
Ngày sinh: 10/07/1986
CMND: 186***086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ths. Kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010548 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010548 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187598 Họ tên: Đào Thị Song Thủy
Ngày sinh: 09/07/1963
CMND: 023***701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010547 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010547 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187599 Họ tên: Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 15/02/1984
CMND: 240***808
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010546 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010546 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
187600 Họ tên: Trần Quang Đức
Ngày sinh: 12/12/1982
CMND: 025***478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010545 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010545 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn