Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18741 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 031******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18742 |
Họ tên:
Lê Xuân Sỹ
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 034******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18743 |
Họ tên:
Mai Thị Hòa
Ngày sinh: 29/11/1998 Thẻ căn cước: 034******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18744 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 034******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 027******542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18746 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuyết
Ngày sinh: 02/10/1999 Thẻ căn cước: 022******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18747 |
Họ tên:
Vũ Duy Bình
Ngày sinh: 14/07/1998 Thẻ căn cước: 031******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18748 |
Họ tên:
Trần Hữu Trường Phú
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 031******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18749 |
Họ tên:
Lê Hữu Quang
Ngày sinh: 03/09/1997 Thẻ căn cước: 031******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 18750 |
Họ tên:
Phạm Công Thanh
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 18751 |
Họ tên:
Giáp Văn Mạnh
Ngày sinh: 24/02/1993 Thẻ căn cước: 024******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18752 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 18753 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 031******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 18754 |
Họ tên:
Phạm Văn Vững
Ngày sinh: 30/05/1986 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18755 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái Quỳnh
Ngày sinh: 22/03/1978 Thẻ căn cước: 031******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 18756 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 022******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 18757 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU THUẬN
Ngày sinh: 16/12/2000 Thẻ căn cước: 092******946 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18758 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN QUÍ
Ngày sinh: 25/02/2000 Thẻ căn cước: 092******116 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18759 |
Họ tên:
Trương Văn Nghĩa
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 058******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 18760 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Nhật Huy
Ngày sinh: 24/12/1997 Thẻ căn cước: 058******036 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
