Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187501 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 013***969 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187502 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1978 Thẻ căn cước: 019******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187503 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuân
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 063***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 03/08/1984 CMND: 111***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187505 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/04/1985 CMND: 194***992 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187506 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dinh
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 031******669 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187507 |
Họ tên:
Cao Duy Bách
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187509 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 031******052 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187510 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 12/05/1975 CMND: 191***140 Trình độ chuyên môn: TS, Cử nhân kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 187511 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Phan
Ngày sinh: 21/01/1978 CMND: 013***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187512 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/11/1982 CMND: 012***577 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 187513 |
Họ tên:
Vũ Văn Chủ
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 031******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187514 |
Họ tên:
Đoàn Thị Miên
Ngày sinh: 03/07/1985 CMND: 013***697 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187515 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 18/04/1977 CMND: 013***442 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187516 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Uyên
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 011***239 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187517 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Anh
Ngày sinh: 21/05/1973 Thẻ căn cước: 031******766 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187518 |
Họ tên:
Cao Duy Khôi
Ngày sinh: 11/05/1981 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187519 |
Họ tên:
Đinh Quốc Dân
Ngày sinh: 20/06/1972 CMND: 011***640 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ địa kỹ thuật – Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187520 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 05/01/1973 CMND: 013***264 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
