Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187501 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187502 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 012***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 187503 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 152***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187504 |
Họ tên:
Bùi Hồng Quân
Ngày sinh: 29/09/1980 CMND: 017***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187505 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 08/09/1991 CMND: 017***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 187506 |
Họ tên:
Lê Bảo Tâm
Ngày sinh: 06/05/1980 CMND: 281***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187507 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 08/10/1976 CMND: 025***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Viễn thông ngành Vô tuyến điện & Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 187508 |
Họ tên:
Đỗ Đại Dương
Ngày sinh: 16/04/1975 Thẻ căn cước: 038******083 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 187509 |
Họ tên:
Mai Quốc Huy
Ngày sinh: 05/07/1980 CMND: 013***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187510 |
Họ tên:
Chu Vịnh Hưởng
Ngày sinh: 08/03/1990 CMND: 121***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưXây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 187511 |
Họ tên:
Phạm Nhất Linh
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 037******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 187512 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Linh
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 031******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 187513 |
Họ tên:
Bùi Văn Cấp
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187514 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 05/09/1978 CMND: 030***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa XD giao thông- ngành Cơ khí chuyên ngành |
|
||||||||||||
| 187515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 21/09/1987 CMND: 168***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thóat nước |
|
||||||||||||
| 187516 |
Họ tên:
PHẠM ĐÌNH VINH
Ngày sinh: 30/03/1987 CMND: 162***380 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187517 |
Họ tên:
NGUYỄN VIẾT TUYẾN
Ngày sinh: 05/09/1983 CMND: 151***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187518 |
Họ tên:
QUÁN ANH HIẾU
Ngày sinh: 07/09/1989 CMND: 073***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 187519 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN GIANG
Ngày sinh: 22/03/1982 CMND: 073***023 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 187520 |
Họ tên:
TRẦN THANH PHONG
Ngày sinh: 07/11/1972 CMND: 073***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
