Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 187481 |
Họ tên:
Trần Huy Tấn
Ngày sinh: 26/03/1973 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187482 |
Họ tên:
Trần Danh Sơn
Ngày sinh: 16/03/1973 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187483 |
Họ tên:
Bùi Đăng Lương
Ngày sinh: 26/09/1986 CMND: 186***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187484 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuyết
Ngày sinh: 08/09/1982 CMND: 012***441 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187485 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quyết
Ngày sinh: 31/10/1980 CMND: 013***431 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 187486 |
Họ tên:
Trần Toàn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: 011***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187487 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 22/07/1976 Thẻ căn cước: 024******254 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Nền móng và công trình ngầm; Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 187488 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 04/07/1962 CMND: 010***404 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 187489 |
Họ tên:
Hà Hải Nam
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187490 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 21/08/1986 CMND: 013***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187491 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hải
Ngày sinh: 09/12/1978 Thẻ căn cước: 026******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187492 |
Họ tên:
Bùi Hồng Văn
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 025******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 187493 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vinh
Ngày sinh: 28/07/1984 CMND: 013***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187494 |
Họ tên:
Dương Kiều Hưng
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 030******099 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 187495 |
Họ tên:
Đỗ Thị Kim Anh
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 034******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187496 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Hoa
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 040******198 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 187497 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Chính
Ngày sinh: 08/12/1982 CMND: 111***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 187498 |
Họ tên:
Trần Mạnh Trung
Ngày sinh: 08/07/1980 CMND: 013***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 187499 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 13/09/1986 CMND: 012***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187500 |
Họ tên:
Đặng Xuân Phú
Ngày sinh: 01/06/1969 Thẻ căn cước: 031******964 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư vi khí hậu và xử lý môi trường khí |
|
